remain incertain
Vietnamese_translation
become incertain
Vietnamese_translation
was incertain
Vietnamese_translation
is incertain
Vietnamese_translation
feel incertain
Vietnamese_translation
stay incertain
Vietnamese_translation
get incertain
Vietnamese_translation
seem incertain
Vietnamese_translation
look incertain
Vietnamese_translation
turn incertain
Vietnamese_translation
the future of the local economy remains incertain.
Tương lai của nền kinh tế địa phương vẫn còn bất chắc.
she felt incertain about which career path to choose.
Cô cảm thấy băn khoăn không biết nên chọn con đường sự nghiệp nào.
the outcome of the election is currently incertain.
Kết quả của cuộc bầu cử hiện tại vẫn còn bất chắc.
investors are hesitant due to the incertain market conditions.
Nhà đầu tư đang do dự do điều kiện thị trường còn bất chắc.
his tone made the meaning of the message incertain.
Tông giọng của anh ấy khiến ý nghĩa của thông điệp trở nên không rõ ràng.
we face an incertain future regarding climate change.
Chúng ta đối mặt với một tương lai bất chắc liên quan đến biến đổi khí hậu.
the company's profits are incertain this quarter.
Lợi nhuận của công ty trong quý này còn bất chắc.
he was incertain whether to accept the job offer.
Anh ấy không chắc liệu có nên chấp nhận lời mời việc hay không.
the success of the project seems increasingly incertain.
Thành công của dự án dường như ngày càng bất chắc.
legal experts view the case's conclusion as incertain.
Các chuyên gia pháp lý xem kết luận của vụ việc là bất chắc.
travel plans remain incertain due to the weather.
Kế hoạch du lịch vẫn còn bất chắc do thời tiết.
the exact date of the event is still incertain.
Ngày chính xác của sự kiện vẫn còn bất chắc.
remain incertain
Vietnamese_translation
become incertain
Vietnamese_translation
was incertain
Vietnamese_translation
is incertain
Vietnamese_translation
feel incertain
Vietnamese_translation
stay incertain
Vietnamese_translation
get incertain
Vietnamese_translation
seem incertain
Vietnamese_translation
look incertain
Vietnamese_translation
turn incertain
Vietnamese_translation
the future of the local economy remains incertain.
Tương lai của nền kinh tế địa phương vẫn còn bất chắc.
she felt incertain about which career path to choose.
Cô cảm thấy băn khoăn không biết nên chọn con đường sự nghiệp nào.
the outcome of the election is currently incertain.
Kết quả của cuộc bầu cử hiện tại vẫn còn bất chắc.
investors are hesitant due to the incertain market conditions.
Nhà đầu tư đang do dự do điều kiện thị trường còn bất chắc.
his tone made the meaning of the message incertain.
Tông giọng của anh ấy khiến ý nghĩa của thông điệp trở nên không rõ ràng.
we face an incertain future regarding climate change.
Chúng ta đối mặt với một tương lai bất chắc liên quan đến biến đổi khí hậu.
the company's profits are incertain this quarter.
Lợi nhuận của công ty trong quý này còn bất chắc.
he was incertain whether to accept the job offer.
Anh ấy không chắc liệu có nên chấp nhận lời mời việc hay không.
the success of the project seems increasingly incertain.
Thành công của dự án dường như ngày càng bất chắc.
legal experts view the case's conclusion as incertain.
Các chuyên gia pháp lý xem kết luận của vụ việc là bất chắc.
travel plans remain incertain due to the weather.
Kế hoạch du lịch vẫn còn bất chắc do thời tiết.
the exact date of the event is still incertain.
Ngày chính xác của sự kiện vẫn còn bất chắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay