fiches

[Mỹ]/ˈfiːʃɪz/
[Anh]/ˈfiːʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thẻ bài; phim microfilm

Cụm từ & Cách kết hợp

les fiches

thẻ

fiches techniques

thẻ kỹ thuật

fiche d'information

thẻ thông tin

fiche de paie

thẻ lương

fiche de poste

thẻ chức vụ

fiches pratiques

thẻ thực hành

une fiche

một thẻ

des fiches

các thẻ

cette fiche

thẻ này

fiche signalétique

thẻ tín hiệu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay