fictionalizes history
làm cho lịch sử trở nên hư cấu
fictionalizes events
làm cho các sự kiện trở nên hư cấu
fictionalizes characters
làm cho các nhân vật trở nên hư cấu
fictionalizes reality
làm cho thực tế trở nên hư cấu
fictionalizes stories
làm cho các câu chuyện trở nên hư cấu
fictionalizes experiences
làm cho các kinh nghiệm trở nên hư cấu
fictionalizes relationships
làm cho các mối quan hệ trở nên hư cấu
fictionalizes narratives
làm cho các tường thuật trở nên hư cấu
fictionalizes settings
làm cho bối cảnh trở nên hư cấu
fictionalizes plots
làm cho các tình tiết trở nên hư cấu
the author fictionalizes historical events to create a compelling narrative.
tác giả hư cấu các sự kiện lịch sử để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
she often fictionalizes her experiences in her novels.
cô ấy thường xuyên hư cấu những trải nghiệm của mình trong tiểu thuyết.
the film fictionalizes the life of a famous scientist.
phim điện ảnh hư cấu cuộc đời của một nhà khoa học nổi tiếng.
he fictionalizes his childhood to make it more interesting.
anh ấy hư cấu thời thơ ấu của mình để khiến nó trở nên thú vị hơn.
the documentary fictionalizes certain aspects for dramatic effect.
tài liệu hư cấu một số khía cạnh để tạo hiệu ứng kịch tính.
in her latest book, she fictionalizes the events of the past decade.
trong cuốn sách mới nhất của cô ấy, cô ấy hư cấu các sự kiện của thập kỷ trước.
the playwright fictionalizes real-life characters to enhance the story.
nhà soạn kịch hư cấu các nhân vật có thật để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.
he often fictionalizes his travels to make them sound more adventurous.
anh ấy thường xuyên hư cấu những chuyến đi của mình để khiến chúng nghe có vẻ phiêu lưu hơn.
the artist fictionalizes historical figures in her paintings.
nhà nghệ sĩ hư cấu các nhân vật lịch sử trong các bức tranh của cô ấy.
she fictionalizes her dreams in her poetry.
cô ấy hư cấu những giấc mơ của mình trong thơ.
fictionalizes history
làm cho lịch sử trở nên hư cấu
fictionalizes events
làm cho các sự kiện trở nên hư cấu
fictionalizes characters
làm cho các nhân vật trở nên hư cấu
fictionalizes reality
làm cho thực tế trở nên hư cấu
fictionalizes stories
làm cho các câu chuyện trở nên hư cấu
fictionalizes experiences
làm cho các kinh nghiệm trở nên hư cấu
fictionalizes relationships
làm cho các mối quan hệ trở nên hư cấu
fictionalizes narratives
làm cho các tường thuật trở nên hư cấu
fictionalizes settings
làm cho bối cảnh trở nên hư cấu
fictionalizes plots
làm cho các tình tiết trở nên hư cấu
the author fictionalizes historical events to create a compelling narrative.
tác giả hư cấu các sự kiện lịch sử để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
she often fictionalizes her experiences in her novels.
cô ấy thường xuyên hư cấu những trải nghiệm của mình trong tiểu thuyết.
the film fictionalizes the life of a famous scientist.
phim điện ảnh hư cấu cuộc đời của một nhà khoa học nổi tiếng.
he fictionalizes his childhood to make it more interesting.
anh ấy hư cấu thời thơ ấu của mình để khiến nó trở nên thú vị hơn.
the documentary fictionalizes certain aspects for dramatic effect.
tài liệu hư cấu một số khía cạnh để tạo hiệu ứng kịch tính.
in her latest book, she fictionalizes the events of the past decade.
trong cuốn sách mới nhất của cô ấy, cô ấy hư cấu các sự kiện của thập kỷ trước.
the playwright fictionalizes real-life characters to enhance the story.
nhà soạn kịch hư cấu các nhân vật có thật để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.
he often fictionalizes his travels to make them sound more adventurous.
anh ấy thường xuyên hư cấu những chuyến đi của mình để khiến chúng nghe có vẻ phiêu lưu hơn.
the artist fictionalizes historical figures in her paintings.
nhà nghệ sĩ hư cấu các nhân vật lịch sử trong các bức tranh của cô ấy.
she fictionalizes her dreams in her poetry.
cô ấy hư cấu những giấc mơ của mình trong thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay