high fidelity
độ trung thực cao
acoustic fidelity
độ trung thực âm thanh
fidelity fund
quỹ tín thác
loyalty and fidelity are important in a relationship
lòng trung thành và sự chung thủy rất quan trọng trong một mối quan hệ
she questioned his fidelity after finding suspicious messages
cô ấy đã đặt câu hỏi về lòng trung thành của anh ấy sau khi tìm thấy những tin nhắn đáng ngờ
the dog showed unwavering fidelity to its owner
con chó thể hiện lòng trung thành kiên định với chủ nhân của nó
fidelity to the original design is crucial in architecture
sự trung thành với thiết kế ban đầu là rất quan trọng trong kiến trúc
financial fidelity is crucial for a successful business partnership
sự trung thực tài chính là rất quan trọng cho một đối tác kinh doanh thành công
maintaining fidelity to the company's values is important for employees
việc duy trì sự trung thành với các giá trị của công ty là quan trọng đối với nhân viên
the artist's fidelity to the source material was evident in the painting
sự trung thực của họa sĩ với nguyên liệu gốc đã thể hiện rõ trong bức tranh
a marriage built on trust and fidelity is more likely to last
một cuộc hôn nhân được xây dựng trên sự tin tưởng và lòng trung thành có nhiều khả năng kéo dài hơn
the book club members discussed the fidelity of the movie adaptation
các thành viên câu lạc bộ sách đã thảo luận về sự trung thực của bộ phim chuyển thể
the soldier's fidelity to his country was unwavering
lòng trung thành của người lính với đất nước là kiên định
high fidelity
độ trung thực cao
acoustic fidelity
độ trung thực âm thanh
fidelity fund
quỹ tín thác
loyalty and fidelity are important in a relationship
lòng trung thành và sự chung thủy rất quan trọng trong một mối quan hệ
she questioned his fidelity after finding suspicious messages
cô ấy đã đặt câu hỏi về lòng trung thành của anh ấy sau khi tìm thấy những tin nhắn đáng ngờ
the dog showed unwavering fidelity to its owner
con chó thể hiện lòng trung thành kiên định với chủ nhân của nó
fidelity to the original design is crucial in architecture
sự trung thành với thiết kế ban đầu là rất quan trọng trong kiến trúc
financial fidelity is crucial for a successful business partnership
sự trung thực tài chính là rất quan trọng cho một đối tác kinh doanh thành công
maintaining fidelity to the company's values is important for employees
việc duy trì sự trung thành với các giá trị của công ty là quan trọng đối với nhân viên
the artist's fidelity to the source material was evident in the painting
sự trung thực của họa sĩ với nguyên liệu gốc đã thể hiện rõ trong bức tranh
a marriage built on trust and fidelity is more likely to last
một cuộc hôn nhân được xây dựng trên sự tin tưởng và lòng trung thành có nhiều khả năng kéo dài hơn
the book club members discussed the fidelity of the movie adaptation
các thành viên câu lạc bộ sách đã thảo luận về sự trung thực của bộ phim chuyển thể
the soldier's fidelity to his country was unwavering
lòng trung thành của người lính với đất nước là kiên định
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay