| số nhiều | fieldnotes |
taking fieldnotes
Ghi chép ghi chép hiện trường
writing fieldnotes
Viết ghi chép hiện trường
recording fieldnotes
Ghi âm ghi chép hiện trường
fieldnote entry
Điều ghi chép hiện trường
fieldnote journal
Tạp chí ghi chép hiện trường
fieldnote method
Phương pháp ghi chép hiện trường
my fieldnote
Ghi chép hiện trường của tôi
fieldnote research
Nghiên cứu ghi chép hiện trường
reviewing fieldnotes
Xem lại ghi chép hiện trường
the anthropologist carefully recorded her observations in each fieldnote entry.
Người nhân loại học đã cẩn thận ghi chép lại các quan sát của mình trong mỗi mục ghi chép thực địa.
fieldnote writing is an essential skill for ethnographic research.
Viết ghi chép thực địa là một kỹ năng cần thiết cho nghiên cứu dân tộc học.
researchers often review their fieldnote observations at the end of each day.
Nghiên cứu viên thường xem lại các quan sát ghi chép thực địa của họ vào cuối mỗi ngày.
good fieldnote documentation preserves valuable cultural insights.
Tài liệu ghi chép thực địa tốt giúp bảo tồn những hiểu biết văn hóa quý giá.
she maintained a detailed fieldnote journal throughout her fieldwork.
Cô ấy duy trì một cuốn nhật ký ghi chép thực địa chi tiết trong suốt quá trình nghiên cứu thực địa của mình.
the fieldnote method requires careful attention to detail.
Phương pháp ghi chép thực địa đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
fieldnote research provides rich qualitative data.
Nghiên cứu ghi chép thực địa cung cấp dữ liệu chất lượng phong phú.
the research team collected thousands of fieldnote entries over two years.
Đội ngũ nghiên cứu đã thu thập hàng nghìn mục ghi chép thực địa trong hai năm.
fieldnote analysis revealed patterns in community behavior.
Phân tích ghi chép thực địa đã tiết lộ các mô hình trong hành vi cộng đồng.
consistent fieldnote writing improves research quality.
Viết ghi chép thực địa một cách nhất quán cải thiện chất lượng nghiên cứu.
ethnographic fieldnote traditions vary across cultures.
Các truyền thống ghi chép thực địa dân tộc học thay đổi theo các nền văn hóa.
each fieldnote record captures the context of the observation.
Mỗi bản ghi chép thực địa ghi lại bối cảnh của quan sát.
students develop the fieldnote habit during their training.
Sinh viên phát triển thói quen ghi chép thực địa trong quá trình đào tạo của họ.
the fieldnote tradition continues in modern anthropology.
Truyền thống ghi chép thực địa vẫn tiếp diễn trong nhân học hiện đại.
his fieldnote observations provided crucial evidence for the study.
Các quan sát ghi chép thực địa của anh ấy cung cấp bằng chứng quan trọng cho nghiên cứu.
taking fieldnotes
Ghi chép ghi chép hiện trường
writing fieldnotes
Viết ghi chép hiện trường
recording fieldnotes
Ghi âm ghi chép hiện trường
fieldnote entry
Điều ghi chép hiện trường
fieldnote journal
Tạp chí ghi chép hiện trường
fieldnote method
Phương pháp ghi chép hiện trường
my fieldnote
Ghi chép hiện trường của tôi
fieldnote research
Nghiên cứu ghi chép hiện trường
reviewing fieldnotes
Xem lại ghi chép hiện trường
the anthropologist carefully recorded her observations in each fieldnote entry.
Người nhân loại học đã cẩn thận ghi chép lại các quan sát của mình trong mỗi mục ghi chép thực địa.
fieldnote writing is an essential skill for ethnographic research.
Viết ghi chép thực địa là một kỹ năng cần thiết cho nghiên cứu dân tộc học.
researchers often review their fieldnote observations at the end of each day.
Nghiên cứu viên thường xem lại các quan sát ghi chép thực địa của họ vào cuối mỗi ngày.
good fieldnote documentation preserves valuable cultural insights.
Tài liệu ghi chép thực địa tốt giúp bảo tồn những hiểu biết văn hóa quý giá.
she maintained a detailed fieldnote journal throughout her fieldwork.
Cô ấy duy trì một cuốn nhật ký ghi chép thực địa chi tiết trong suốt quá trình nghiên cứu thực địa của mình.
the fieldnote method requires careful attention to detail.
Phương pháp ghi chép thực địa đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết.
fieldnote research provides rich qualitative data.
Nghiên cứu ghi chép thực địa cung cấp dữ liệu chất lượng phong phú.
the research team collected thousands of fieldnote entries over two years.
Đội ngũ nghiên cứu đã thu thập hàng nghìn mục ghi chép thực địa trong hai năm.
fieldnote analysis revealed patterns in community behavior.
Phân tích ghi chép thực địa đã tiết lộ các mô hình trong hành vi cộng đồng.
consistent fieldnote writing improves research quality.
Viết ghi chép thực địa một cách nhất quán cải thiện chất lượng nghiên cứu.
ethnographic fieldnote traditions vary across cultures.
Các truyền thống ghi chép thực địa dân tộc học thay đổi theo các nền văn hóa.
each fieldnote record captures the context of the observation.
Mỗi bản ghi chép thực địa ghi lại bối cảnh của quan sát.
students develop the fieldnote habit during their training.
Sinh viên phát triển thói quen ghi chép thực địa trong quá trình đào tạo của họ.
the fieldnote tradition continues in modern anthropology.
Truyền thống ghi chép thực địa vẫn tiếp diễn trong nhân học hiện đại.
his fieldnote observations provided crucial evidence for the study.
Các quan sát ghi chép thực địa của anh ấy cung cấp bằng chứng quan trọng cho nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay