fiestas de verano
các lễ hội mùa hè
fiestas populares
các lễ hội phổ biến
fiestas familiares
các lễ hội gia đình
fiestas locales
các lễ hội địa phương
fiestas de cumpleaños
các lễ hội sinh nhật
fiestas tradicionales
các lễ hội truyền thống
fiestas de navidad
các lễ hội Giáng sinh
fiestas culturales
các lễ hội văn hóa
we celebrate fiestas with family and friends.
Chúng tôi cùng gia đình và bạn bè ăn mừng các lễ hội.
fiestas are an important part of our culture.
Các lễ hội là một phần quan trọng của văn hóa của chúng tôi.
during fiestas, there are many traditional foods to enjoy.
Trong các lễ hội, có rất nhiều món ăn truyền thống để thưởng thức.
people often dress in colorful costumes for fiestas.
Mọi người thường mặc trang phục sặc sỡ cho các lễ hội.
fiestas usually involve music and dancing.
Các lễ hội thường có âm nhạc và khiêu vũ.
we plan to attend several fiestas this summer.
Chúng tôi dự định sẽ tham dự một số lễ hội vào mùa hè này.
fiestas bring communities together to celebrate.
Các lễ hội mang lại sự đoàn kết cho cộng đồng để cùng nhau ăn mừng.
each region has its own unique fiestas.
Mỗi vùng miền có những lễ hội độc đáo riêng.
children look forward to the fiestas every year.
Trẻ em mong chờ các lễ hội hàng năm.
fiestas are often marked by fireworks and parades.
Các lễ hội thường được đánh dấu bằng pháo hoa và diễu hành.
fiestas de verano
các lễ hội mùa hè
fiestas populares
các lễ hội phổ biến
fiestas familiares
các lễ hội gia đình
fiestas locales
các lễ hội địa phương
fiestas de cumpleaños
các lễ hội sinh nhật
fiestas tradicionales
các lễ hội truyền thống
fiestas de navidad
các lễ hội Giáng sinh
fiestas culturales
các lễ hội văn hóa
we celebrate fiestas with family and friends.
Chúng tôi cùng gia đình và bạn bè ăn mừng các lễ hội.
fiestas are an important part of our culture.
Các lễ hội là một phần quan trọng của văn hóa của chúng tôi.
during fiestas, there are many traditional foods to enjoy.
Trong các lễ hội, có rất nhiều món ăn truyền thống để thưởng thức.
people often dress in colorful costumes for fiestas.
Mọi người thường mặc trang phục sặc sỡ cho các lễ hội.
fiestas usually involve music and dancing.
Các lễ hội thường có âm nhạc và khiêu vũ.
we plan to attend several fiestas this summer.
Chúng tôi dự định sẽ tham dự một số lễ hội vào mùa hè này.
fiestas bring communities together to celebrate.
Các lễ hội mang lại sự đoàn kết cho cộng đồng để cùng nhau ăn mừng.
each region has its own unique fiestas.
Mỗi vùng miền có những lễ hội độc đáo riêng.
children look forward to the fiestas every year.
Trẻ em mong chờ các lễ hội hàng năm.
fiestas are often marked by fireworks and parades.
Các lễ hội thường được đánh dấu bằng pháo hoa và diễu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay