fiestas

[Mỹ]/fiˈɛstəz/
[Anh]/fiˈɛstəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các ngày lễ hoặc lễ hội tôn giáo; các buổi lễ kỷ niệm hoặc lễ hội; ngày nghỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

fiestas de verano

các lễ hội mùa hè

fiestas populares

các lễ hội phổ biến

fiestas familiares

các lễ hội gia đình

fiestas locales

các lễ hội địa phương

fiestas de cumpleaños

các lễ hội sinh nhật

fiestas tradicionales

các lễ hội truyền thống

fiestas de navidad

các lễ hội Giáng sinh

fiestas culturales

các lễ hội văn hóa

Câu ví dụ

we celebrate fiestas with family and friends.

Chúng tôi cùng gia đình và bạn bè ăn mừng các lễ hội.

fiestas are an important part of our culture.

Các lễ hội là một phần quan trọng của văn hóa của chúng tôi.

during fiestas, there are many traditional foods to enjoy.

Trong các lễ hội, có rất nhiều món ăn truyền thống để thưởng thức.

people often dress in colorful costumes for fiestas.

Mọi người thường mặc trang phục sặc sỡ cho các lễ hội.

fiestas usually involve music and dancing.

Các lễ hội thường có âm nhạc và khiêu vũ.

we plan to attend several fiestas this summer.

Chúng tôi dự định sẽ tham dự một số lễ hội vào mùa hè này.

fiestas bring communities together to celebrate.

Các lễ hội mang lại sự đoàn kết cho cộng đồng để cùng nhau ăn mừng.

each region has its own unique fiestas.

Mỗi vùng miền có những lễ hội độc đáo riêng.

children look forward to the fiestas every year.

Trẻ em mong chờ các lễ hội hàng năm.

fiestas are often marked by fireworks and parades.

Các lễ hội thường được đánh dấu bằng pháo hoa và diễu hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay