figuring out
tìm ra
figuring it
cân nhắc
figuring things
cân nhắc mọi thứ
figuring costs
ước tính chi phí
figuring time
ước tính thời gian
figuring out costs
tính toán chi phí
figuring out plans
lên kế hoạch
figuring out solutions
tìm ra giải pháp
figuring out details
tìm hiểu chi tiết
figuring out problems
tìm ra các vấn đề
i'm still figuring out how to solve this problem.
Tôi vẫn đang cố gắng tìm ra cách giải quyết vấn đề này.
she is figuring out her next career move.
Cô ấy đang cân nhắc bước tiến sự nghiệp tiếp theo của mình.
they are figuring out the best way to approach the project.
Họ đang tìm ra cách tốt nhất để tiếp cận dự án.
he spent hours figuring out the math equation.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm ra phương trình toán học.
we are figuring out the logistics for the event.
Chúng tôi đang tìm hiểu về hậu cần cho sự kiện.
figuring out the budget is essential for this project.
Việc tìm ra ngân sách là điều cần thiết cho dự án này.
she's figuring out how to balance work and life.
Cô ấy đang tìm cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
figuring out the timeline will help us stay on track.
Việc tìm ra thời gian biểu sẽ giúp chúng ta đi đúng hướng.
i'm figuring out the best route to take for our trip.
Tôi đang tìm ra tuyến đường tốt nhất cho chuyến đi của chúng ta.
he's figuring out how to improve his writing skills.
Anh ấy đang tìm cách cải thiện kỹ năng viết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay