filagrees

[Mỹ]/ˈfɪləɡriː/
[Anh]/ˈfɪləˌɡri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công việc trang trí tinh xảo làm từ dây vàng hoặc bạc

Cụm từ & Cách kết hợp

filagree design

thiết kế filigree

filagree pattern

mẫu filigree

filagree jewelry

trang sức filigree

filagree work

công việc filigree

filagree art

nghệ thuật filigree

filagree technique

kỹ thuật filigree

filagree style

phong cách filigree

filagree motif

động tác filigree

filagree detail

chi tiết filigree

filagree frame

khung filigree

Câu ví dụ

the artist used filagree to enhance the beauty of the jewelry.

nghệ sĩ đã sử dụng filigree để tăng thêm vẻ đẹp cho đồ trang sức.

her dress was adorned with delicate filagree patterns.

váy của cô ấy được trang trí bằng những họa tiết filigree tinh xảo.

filagree work requires a steady hand and keen eyes.

công việc filigree đòi hỏi một bàn tay vững chắc và đôi mắt tinh anh.

he admired the filagree designs on the antique box.

anh ngưỡng mộ những thiết kế filigree trên chiếc hộp cổ.

filagree filaments are often used in traditional crafts.

dây filigree thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

the filagree technique has been passed down through generations.

kỹ thuật filigree đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

she learned to create filagree art from her grandmother.

cô ấy đã học cách tạo ra nghệ thuật filigree từ bà của mình.

filagree elements can add elegance to any design.

các yếu tố filigree có thể thêm sự thanh lịch cho bất kỳ thiết kế nào.

the intricate filagree work took hours to complete.

công việc filigree phức tạp tốn nhiều giờ để hoàn thành.

many cultures have their own styles of filagree craftsmanship.

nhiều nền văn hóa có phong cách thủ công filigree của riêng họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay