filefish

[Mỹ]/ˈfaɪl.fɪʃ/
[Anh]/ˈfaɪl.fɪʃ/

Dịch

n. một loại cá nổi tiếng với cơ thể phẳng và da cứng

Cụm từ & Cách kết hợp

filefish species

loài cá filefish

filefish habitat

môi trường sống của cá filefish

filefish diet

thức ăn của cá filefish

filefish behavior

hành vi của cá filefish

filefish characteristics

đặc điểm của cá filefish

filefish colors

màu sắc của cá filefish

filefish care

chăm sóc cá filefish

filefish tank

bể cá filefish

filefish size

kích thước của cá filefish

filefish breeding

sinh sản của cá filefish

Câu ví dụ

the filefish is known for its unique shape.

cá filefish được biết đến với hình dạng độc đáo của nó.

many people enjoy eating filefish in various dishes.

nhiều người thích ăn cá filefish trong nhiều món ăn khác nhau.

filefish can be found in tropical waters around the world.

cá filefish có thể được tìm thấy ở các vùng nước nhiệt đới trên khắp thế giới.

the colors of the filefish can vary greatly.

màu sắc của cá filefish có thể khác nhau rất nhiều.

filefish are often kept in aquariums for their beauty.

cá filefish thường được nuôi trong bể cá vì vẻ đẹp của chúng.

some species of filefish can change their color for camouflage.

một số loài cá filefish có thể thay đổi màu sắc để ngụy trang.

filefish are herbivores and feed on algae.

cá filefish là động vật ăn cỏ và ăn tảo.

in some cultures, filefish is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá filefish được coi là món ăn hảo hạng.

filefish have a distinctive, flattened body.

cá filefish có thân hình đặc trưng, dẹt.

research on filefish can help us understand marine ecosystems better.

nghiên cứu về cá filefish có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay