filers

[Mỹ]/ˈfaɪləz/
[Anh]/ˈfaɪlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công nhân làm phẳng hoặc mịn bề mặt; những người tổ chức hoặc lưu trữ tài liệu; những người đóng tài liệu; (Filer) một họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

tax filers

người nộp thuế

joint filers

người nộp thuế chung

individual filers

người nộp thuế cá nhân

business filers

người nộp thuế doanh nghiệp

non-filers

người không nộp thuế

electronic filers

người nộp thuế trực tuyến

late filers

người nộp thuế muộn

frequent filers

người nộp thuế thường xuyên

new filers

người nộp thuế mới

seasonal filers

người nộp thuế theo mùa

Câu ví dụ

many filers submitted their tax returns early this year.

Nhiều người nộp thuế đã nộp tờ khai thuế của họ sớm năm nay.

filers should keep copies of their documents for future reference.

Người nộp thuế nên giữ lại bản sao của tài liệu để tham khảo trong tương lai.

online platforms have made it easier for filers to submit their forms.

Các nền tảng trực tuyến đã giúp người nộp thuế dễ dàng nộp các biểu mẫu hơn.

filers often seek assistance from tax professionals.

Người nộp thuế thường tìm kiếm sự trợ giúp từ các chuyên gia thuế.

some filers may qualify for additional deductions.

Một số người nộp thuế có thể đủ điều kiện nhận các khoản khấu trừ bổ sung.

filers need to be aware of the deadlines for submission.

Người nộp thuế cần phải biết về thời hạn nộp.

many filers are confused by the new tax laws.

Nhiều người nộp thuế bối rối trước các luật thuế mới.

filers can track their refund status online.

Người nộp thuế có thể theo dõi tình trạng hoàn thuế trực tuyến.

some filers prefer to use tax software for ease of filing.

Một số người nộp thuế thích sử dụng phần mềm thuế để dễ dàng nộp.

filers should double-check their information before submission.

Người nộp thuế nên kiểm tra kỹ thông tin của họ trước khi nộp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay