mounting filesystems
Vietnamese_translation
formatting filesystems
Vietnamese_translation
modern operating systems support multiple filesystems for different devices and workloads.
Hệ điều hành hiện đại hỗ trợ nhiều hệ thống tệp cho các thiết bị và khối lượng công việc khác nhau.
engineers benchmarked several filesystems to find the best performance for large databases.
Kỹ sư đã đánh giá hiệu năng của nhiều hệ thống tệp để tìm ra hiệu suất tốt nhất cho các cơ sở dữ liệu lớn.
encrypted filesystems protect sensitive documents if a laptop is lost or stolen.
Hệ thống tệp được mã hóa bảo vệ các tài liệu nhạy cảm nếu laptop bị mất hoặc trộm.
network filesystems let remote teams share project folders across offices.
Hệ thống tệp mạng cho phép các nhóm làm việc từ xa chia sẻ thư mục dự án giữa các văn phòng.
some filesystems handle power failures better by using journaling.
Một số hệ thống tệp xử lý tốt hơn các sự cố mất điện bằng cách sử dụng nhật ký.
cloud platforms expose distributed filesystems to scale storage across many servers.
Nền tảng đám mây tiết lộ các hệ thống tệp phân tán để mở rộng lưu trữ trên nhiều máy chủ.
admins monitor filesystems for fragmentation, capacity, and unusual growth patterns.
Quản trị viên giám sát các hệ thống tệp để phát hiện sự phân mảnh, khả năng chứa và các mô hình tăng trưởng bất thường.
backup software can snapshot filesystems so restores are quick and consistent.
Phần mềm sao lưu có thể chụp ảnh hệ thống tệp để phục hồi nhanh chóng và nhất quán.
developers test filesystems under heavy i o to catch race conditions early.
Nhà phát triển kiểm tra các hệ thống tệp dưới điều kiện I/O nặng để phát hiện các điều kiện cạnh tranh sớm.
container runtimes rely on overlay filesystems to combine image layers efficiently.
Các runtime container dựa vào hệ thống tệp overlay để kết hợp các lớp hình ảnh một cách hiệu quả.
portable drives may require compatible filesystems to work on both windows and macos.
Các ổ đĩa di động có thể yêu cầu các hệ thống tệp tương thích để hoạt động trên cả Windows và macOS.
when migrating servers, the team verified filesystems, permissions, and ownership settings.
Khi di chuyển máy chủ, nhóm đã xác minh các hệ thống tệp, quyền truy cập và cài đặt sở hữu.
mounting filesystems
Vietnamese_translation
formatting filesystems
Vietnamese_translation
modern operating systems support multiple filesystems for different devices and workloads.
Hệ điều hành hiện đại hỗ trợ nhiều hệ thống tệp cho các thiết bị và khối lượng công việc khác nhau.
engineers benchmarked several filesystems to find the best performance for large databases.
Kỹ sư đã đánh giá hiệu năng của nhiều hệ thống tệp để tìm ra hiệu suất tốt nhất cho các cơ sở dữ liệu lớn.
encrypted filesystems protect sensitive documents if a laptop is lost or stolen.
Hệ thống tệp được mã hóa bảo vệ các tài liệu nhạy cảm nếu laptop bị mất hoặc trộm.
network filesystems let remote teams share project folders across offices.
Hệ thống tệp mạng cho phép các nhóm làm việc từ xa chia sẻ thư mục dự án giữa các văn phòng.
some filesystems handle power failures better by using journaling.
Một số hệ thống tệp xử lý tốt hơn các sự cố mất điện bằng cách sử dụng nhật ký.
cloud platforms expose distributed filesystems to scale storage across many servers.
Nền tảng đám mây tiết lộ các hệ thống tệp phân tán để mở rộng lưu trữ trên nhiều máy chủ.
admins monitor filesystems for fragmentation, capacity, and unusual growth patterns.
Quản trị viên giám sát các hệ thống tệp để phát hiện sự phân mảnh, khả năng chứa và các mô hình tăng trưởng bất thường.
backup software can snapshot filesystems so restores are quick and consistent.
Phần mềm sao lưu có thể chụp ảnh hệ thống tệp để phục hồi nhanh chóng và nhất quán.
developers test filesystems under heavy i o to catch race conditions early.
Nhà phát triển kiểm tra các hệ thống tệp dưới điều kiện I/O nặng để phát hiện các điều kiện cạnh tranh sớm.
container runtimes rely on overlay filesystems to combine image layers efficiently.
Các runtime container dựa vào hệ thống tệp overlay để kết hợp các lớp hình ảnh một cách hiệu quả.
portable drives may require compatible filesystems to work on both windows and macos.
Các ổ đĩa di động có thể yêu cầu các hệ thống tệp tương thích để hoạt động trên cả Windows và macOS.
when migrating servers, the team verified filesystems, permissions, and ownership settings.
Khi di chuyển máy chủ, nhóm đã xác minh các hệ thống tệp, quyền truy cập và cài đặt sở hữu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay