filtrating water
lọc nước
filtrating air
lọc không khí
filtrating system
hệ thống lọc
filtrating process
quy trình lọc
filtrating device
thiết bị lọc
filtrating method
phương pháp lọc
filtrating mechanism
cơ chế lọc
filtrating material
vật liệu lọc
filtrating agent
chất lọc
filtrating technique
kỹ thuật lọc
filtrating water is essential for safe drinking.
Việc lọc nước là điều cần thiết để uống an toàn.
the process of filtrating air can improve indoor quality.
Quá trình lọc không khí có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
filtrating information helps in making informed decisions.
Việc lọc thông tin giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
they are filtrating the data to find useful insights.
Họ đang lọc dữ liệu để tìm kiếm những thông tin hữu ích.
filtrating pollutants from the river is a priority.
Việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi sông là ưu tiên.
filtrating oil from water can be a challenging task.
Việc lọc dầu ra khỏi nước có thể là một nhiệm vụ khó khăn.
they are filtrating the samples for further analysis.
Họ đang lọc các mẫu để phân tích thêm.
filtrating light can enhance the quality of photography.
Việc lọc ánh sáng có thể nâng cao chất lượng của ảnh.
filtrating noise from the environment is necessary for focus.
Việc loại bỏ tiếng ồn từ môi trường là cần thiết để tập trung.
filtrating feedback from users can guide product development.
Việc lọc phản hồi từ người dùng có thể định hướng phát triển sản phẩm.
filtrating water
lọc nước
filtrating air
lọc không khí
filtrating system
hệ thống lọc
filtrating process
quy trình lọc
filtrating device
thiết bị lọc
filtrating method
phương pháp lọc
filtrating mechanism
cơ chế lọc
filtrating material
vật liệu lọc
filtrating agent
chất lọc
filtrating technique
kỹ thuật lọc
filtrating water is essential for safe drinking.
Việc lọc nước là điều cần thiết để uống an toàn.
the process of filtrating air can improve indoor quality.
Quá trình lọc không khí có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
filtrating information helps in making informed decisions.
Việc lọc thông tin giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
they are filtrating the data to find useful insights.
Họ đang lọc dữ liệu để tìm kiếm những thông tin hữu ích.
filtrating pollutants from the river is a priority.
Việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi sông là ưu tiên.
filtrating oil from water can be a challenging task.
Việc lọc dầu ra khỏi nước có thể là một nhiệm vụ khó khăn.
they are filtrating the samples for further analysis.
Họ đang lọc các mẫu để phân tích thêm.
filtrating light can enhance the quality of photography.
Việc lọc ánh sáng có thể nâng cao chất lượng của ảnh.
filtrating noise from the environment is necessary for focus.
Việc loại bỏ tiếng ồn từ môi trường là cần thiết để tập trung.
filtrating feedback from users can guide product development.
Việc lọc phản hồi từ người dùng có thể định hướng phát triển sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay