financings

[Mỹ]/fəˈnænsɪŋz/
[Anh]/fəˈnænˌsɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.quá trình quản lý quỹ hoặc tham gia vào các hoạt động tài chính
n.hành động cung cấp hoặc thu được quỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

project financings

tài trợ dự án

equity financings

tài trợ vốn chủ sở hữu

debt financings

tài trợ nợ

private financings

tài trợ tư nhân

public financings

tài trợ công khai

venture financings

tài trợ vốn mạo hiểm

capital financings

tài trợ vốn

bridge financings

tài trợ bắc cầu

term financings

tài trợ dài hạn

asset financings

tài trợ tài sản

Câu ví dụ

many small businesses rely on various financings to grow.

nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào nhiều hình thức tài trợ khác nhau để phát triển.

investors are looking for new financings in emerging markets.

các nhà đầu tư đang tìm kiếm các hình thức tài trợ mới ở các thị trường mới nổi.

financings can be crucial for startups to achieve their goals.

tài trợ có thể rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp để đạt được mục tiêu của họ.

the company secured multiple financings to expand its operations.

công ty đã đảm bảo nhiều hình thức tài trợ để mở rộng hoạt động.

understanding different types of financings is essential for entrepreneurs.

hiểu các loại hình tài trợ khác nhau là điều cần thiết đối với các doanh nhân.

financings are often structured through loans or equity investments.

tài trợ thường được cấu trúc thông qua các khoản vay hoặc đầu tư vốn chủ sở hữu.

they are exploring alternative financings to reduce their debt burden.

họ đang khám phá các hình thức tài trợ thay thế để giảm bớt gánh nặng nợ của mình.

financings can help bridge the gap between expenses and revenue.

tài trợ có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa chi phí và doanh thu.

many startups struggle to find suitable financings for their projects.

nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các hình thức tài trợ phù hợp cho các dự án của họ.

financings are essential for scaling operations in competitive markets.

tài trợ là điều cần thiết để mở rộng quy mô hoạt động trên thị trường cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay