fingerprintings

[Mỹ]/ˈfɪŋɡəˌprɪntɪŋz/
[Anh]/ˈfɪŋɡərˌprɪntɪŋz/

Dịch

n.quá trình xác định dấu vân tay
v.hành động lấy dấu vân tay hoặc xác định bằng dấu vân tay

Cụm từ & Cách kết hợp

digital fingerprintings

dấu số kỹ thuật số

biometric fingerprintings

dấu vân tay sinh trắc học

fingerprintings analysis

phân tích dấu vân tay

criminal fingerprintings

dấu vân tay tội phạm

fingerprintings database

cơ sở dữ liệu dấu vân tay

fingerprintings collection

thu thập dấu vân tay

fingerprintings verification

xác minh dấu vân tay

fingerprintings technology

công nghệ dấu vân tay

secure fingerprintings

dấu vân tay an toàn

mobile fingerprintings

dấu vân tay di động

Câu ví dụ

fingerprintings are essential for identifying suspects in criminal cases.

Việc nhận diện vân tay là điều cần thiết để xác định các đối tượng trong các vụ án hình sự.

many companies use fingerprintings for secure access to their facilities.

Nhiều công ty sử dụng nhận diện vân tay để truy cập an toàn vào các cơ sở của họ.

the police collected fingerprintings from the crime scene.

Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay từ hiện trường vụ án.

fingerprintings can be used to verify a person's identity.

Việc nhận diện vân tay có thể được sử dụng để xác minh danh tính của một người.

advancements in technology have improved the accuracy of fingerprintings.

Những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện độ chính xác của việc nhận diện vân tay.

fingerprintings are often required for background checks.

Việc nhận diện vân tay thường được yêu cầu để kiểm tra lý lịch.

some smartphones use fingerprintings as a security feature.

Một số điện thoại thông minh sử dụng nhận diện vân tay như một tính năng bảo mật.

fingerprintings can be stored in a database for future reference.

Dấu vân tay có thể được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu để tham khảo trong tương lai.

the process of taking fingerprintings is straightforward and quick.

Quy trình lấy dấu vân tay đơn giản và nhanh chóng.

fingerprintings have been used in law enforcement for over a century.

Việc nhận diện vân tay đã được sử dụng trong công tác thực thi pháp luật trong hơn một thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay