finitely many
hữu hạn
finitely generated
được sinh ra hữu hạn
finitely complete
hoàn chỉnh hữu hạn
finitely determined
được xác định hữu hạn
finitely additive
cộng tính hữu hạn
finitely presented
được trình bày hữu hạn
finitely contained
chứa trong hữu hạn
finitely extended
mở rộng hữu hạn
finitely valued
có giá trị hữu hạn
finitely defined
được định nghĩa hữu hạn
the game will end finitely, even if it takes a long time.
Trò chơi sẽ kết thúc trong một thời gian hữu hạn, ngay cả khi mất nhiều thời gian.
the sequence is finitely generated, which simplifies the analysis.
Dãy số được tạo ra trong một thời gian hữu hạn, điều này đơn giản hóa việc phân tích.
the number of possible states is finitely bounded in this system.
Số lượng trạng thái có thể xảy ra trong hệ thống này là hữu hạn.
the algorithm terminates finitely, providing a definitive result.
Thuật toán kết thúc trong một thời gian hữu hạn, cung cấp kết quả xác định.
the process runs finitely, unlike the infinite loop scenario.
Quá trình chạy trong một thời gian hữu hạn, khác với tình huống vòng lặp vô hạn.
the resources are finitely available, requiring careful management.
Tài nguyên chỉ có sẵn trong một thời gian hữu hạn, đòi hỏi quản lý cẩn thận.
the problem can be solved finitely, given enough computational power.
Vấn đề có thể được giải quyết trong một thời gian hữu hạn, nếu có đủ sức mạnh tính toán.
the number of steps required is finitely determined.
Số bước cần thiết được xác định trong một thời gian hữu hạn.
the model assumes a finitely sized population.
Mô hình giả định một quần thể có kích thước hữu hạn.
the graph is finitely colored with three colors.
Đồ thị được tô màu hữu hạn bằng ba màu.
the data set is finitely large, allowing for complete analysis.
Tập dữ liệu có kích thước hữu hạn, cho phép phân tích đầy đủ.
finitely many
hữu hạn
finitely generated
được sinh ra hữu hạn
finitely complete
hoàn chỉnh hữu hạn
finitely determined
được xác định hữu hạn
finitely additive
cộng tính hữu hạn
finitely presented
được trình bày hữu hạn
finitely contained
chứa trong hữu hạn
finitely extended
mở rộng hữu hạn
finitely valued
có giá trị hữu hạn
finitely defined
được định nghĩa hữu hạn
the game will end finitely, even if it takes a long time.
Trò chơi sẽ kết thúc trong một thời gian hữu hạn, ngay cả khi mất nhiều thời gian.
the sequence is finitely generated, which simplifies the analysis.
Dãy số được tạo ra trong một thời gian hữu hạn, điều này đơn giản hóa việc phân tích.
the number of possible states is finitely bounded in this system.
Số lượng trạng thái có thể xảy ra trong hệ thống này là hữu hạn.
the algorithm terminates finitely, providing a definitive result.
Thuật toán kết thúc trong một thời gian hữu hạn, cung cấp kết quả xác định.
the process runs finitely, unlike the infinite loop scenario.
Quá trình chạy trong một thời gian hữu hạn, khác với tình huống vòng lặp vô hạn.
the resources are finitely available, requiring careful management.
Tài nguyên chỉ có sẵn trong một thời gian hữu hạn, đòi hỏi quản lý cẩn thận.
the problem can be solved finitely, given enough computational power.
Vấn đề có thể được giải quyết trong một thời gian hữu hạn, nếu có đủ sức mạnh tính toán.
the number of steps required is finitely determined.
Số bước cần thiết được xác định trong một thời gian hữu hạn.
the model assumes a finitely sized population.
Mô hình giả định một quần thể có kích thước hữu hạn.
the graph is finitely colored with three colors.
Đồ thị được tô màu hữu hạn bằng ba màu.
the data set is finitely large, allowing for complete analysis.
Tập dữ liệu có kích thước hữu hạn, cho phép phân tích đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay