finns

[Mỹ]/fɪnz/
[Anh]/fɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của Finn; người Phần Lan

Cụm từ & Cách kết hợp

finns are friendly

Người Phần Lan rất thân thiện.

finns enjoy nature

Người Phần Lan thích tận hưởng thiên nhiên.

finns love sauna

Người Phần Lan rất thích tắm sauna.

finns speak finnish

Người Phần Lan nói tiếng Phần Lan.

finns celebrate christmas

Người Phần Lan ăn mừng Giáng sinh.

finns value education

Người Phần Lan coi trọng giáo dục.

finns enjoy sports

Người Phần Lan thích thể thao.

finns appreciate design

Người Phần Lan đánh giá cao thiết kế.

finns love coffee

Người Phần Lan thích cà phê.

finns respect nature

Người Phần Lan tôn trọng thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay