firebird

[Mỹ]/'faɪəbɜːd/
[Anh]/'faɪr,bɝd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim nhỏ đầy màu sắc có nguồn gốc từ châu Mỹ, chẳng hạn như Oriole.

Câu ví dụ

The majestic firebird soared through the sky.

Chim phượng hoàng tráng lệ bay vút trên bầu trời.

Legends tell of a magical firebird with feathers of flame.

Các câu chuyện kể về một chim phượng hoàng ma thuật với bộ lông bằng lửa.

The firebird's brilliant plumage dazzled onlookers.

Bộ lông rực rỡ của chim phượng hoàng đã làm choáng ngợp những người chứng kiến.

In folklore, the firebird is a symbol of rebirth and renewal.

Trong dân gian, chim phượng hoàng là biểu tượng của sự tái sinh và đổi mới.

The firebird's melodious song echoed through the forest.

Bài hát du dương của chim phượng hoàng vang vọng khắp khu rừng.

Legends say that capturing a firebird brings good luck.

Các câu chuyện kể rằng bắt được một chim phượng hoàng sẽ mang lại may mắn.

The firebird's radiant presence lit up the dark forest.

Sự hiện diện rực rỡ của chim phượng hoàng đã thắp sáng khu rừng tối tăm.

The firebird's magical powers were said to heal the sick.

Người ta nói rằng sức mạnh ma thuật của chim phượng hoàng có thể chữa khỏi bệnh tật.

The firebird's fiery gaze seemed to pierce through the soul.

Ánh mắt rực lửa của chim phượng hoàng có vẻ như xuyên thấu tâm hồn.

Legends speak of a fiery firebird that guards a treasure.

Các câu chuyện kể về một chim phượng hoàng bằng lửa canh giữ kho báu.

Ví dụ thực tế

The frightened firebird pleads for her freedom.

Chim phượng hoàng sợ hãi van xin tự do của mình.

Nguồn: who was series

Too soon, Ivan does indeed find himself in need of the firebird's magic.

Quá sớm, Ivan thực sự thấy mình cần đến sự kỳ diệu của phượng hoàng.

Nguồn: who was series

Ivan calls upon the firebird to help save his love.

Ivan kêu gọi phượng hoàng giúp đỡ để cứu người mình yêu.

Nguồn: who was series

The role of the firebird terrified Maria.

Vai trò của phượng hoàng khiến Maria sợ hãi.

Nguồn: who was series

Ivan and the princess marry, and the firebird flies away, a free creature once again.

Ivan và công chúa kết hôn, và phượng hoàng bay đi, một lần nữa trở thành một sinh vật tự do.

Nguồn: who was series

The story begins in an enchanted garden where Prince Ivan discovers a rare and beautiful firebird.

Câu chuyện bắt đầu trong một khu vườn ma thuật, nơi Hoàng tử Ivan phát hiện ra một chú phượng hoàng quý hiếm và xinh đẹp.

Nguồn: who was series

Her performances as a swan queen, a sugar plum fairy, and a magical firebird stand out as some of the most beautiful chapters in American ballet history.

Những màn trình diễn của bà với vai trò hoàng hậu thiên nga, tiên đường hoàng và phượng hoàng ma thuật được xem là một trong những chương đẹp nhất trong lịch sử ballet của Mỹ.

Nguồn: who was series

The grateful firebird gives the prince one of her blazing feathers, and she promises that if Ivan is ever in trouble, he may use the feather to call for her help.

Chú phượng hoàng biết ơn đã tặng hoàng tử một trong những chiếc lông tơ rực cháy của mình, và hứa rằng nếu Ivan bao giờ gặp rắc rối, anh ta có thể sử dụng chiếc lông để gọi sự giúp đỡ của mình.

Nguồn: who was series

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay