| quá khứ phân từ | firebombed |
| số nhiều | firebombs |
| thì quá khứ | firebombed |
| hiện tại phân từ | firebombing |
| ngôi thứ ba số ít | firebombs |
He'll be able to use Mass Confusion, Soul Harvest, Firebomb, LocustSwarm and Horrify while also having abilities similar to the Necromancer from Diablo II, such as summoning pets.
Anh ấy sẽ có thể sử dụng Mass Confusion, Soul Harvest, Firebomb, LocustSwarm và Horrify đồng thời có các khả năng tương tự như nhân vật Necromancer trong Diablo II, chẳng hạn như triệu hồi thú cưng.
The protesters threw a firebomb at the police station.
Những người biểu tình đã ném một quả bom xăng vào đồn cảnh sát.
The terrorist group planned to firebomb the government building.
Nhóm khủng bố đã lên kế hoạch đốt phá tòa nhà chính phủ.
The rebels used firebombs to attack the enemy's camp.
Những người nổi dậy đã sử dụng bom xăng để tấn công trại của kẻ thù.
The rioters set fire to cars using firebombs.
Những kẻ gây rối đã đốt xe bằng bom xăng.
The arsonist was caught with a bag of firebombs.
Kẻ đốt phá đã bị bắt quả tang với một túi bom xăng.
The fire department quickly extinguished the firebomb before it caused major damage.
Đội cứu hỏa nhanh chóng dập tắt quả bom xăng trước khi nó gây ra thiệt hại lớn.
The police found evidence of a planned firebomb attack in the suspect's apartment.
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng về một cuộc tấn công bằng bom xăng được lên kế hoạch trong căn hộ của nghi phạm.
The military used firebombs to clear out enemy positions.
Quân đội đã sử dụng bom xăng để loại bỏ vị trí của kẻ thù.
The arsonist was arrested for attempting to firebomb a local business.
Kẻ đốt phá đã bị bắt vì cố gắng đốt phá một doanh nghiệp địa phương.
The firebomb caused extensive damage to the warehouse.
Quả bom xăng đã gây ra thiệt hại lớn cho nhà kho.
He'll be able to use Mass Confusion, Soul Harvest, Firebomb, LocustSwarm and Horrify while also having abilities similar to the Necromancer from Diablo II, such as summoning pets.
Anh ấy sẽ có thể sử dụng Mass Confusion, Soul Harvest, Firebomb, LocustSwarm và Horrify đồng thời có các khả năng tương tự như nhân vật Necromancer trong Diablo II, chẳng hạn như triệu hồi thú cưng.
The protesters threw a firebomb at the police station.
Những người biểu tình đã ném một quả bom xăng vào đồn cảnh sát.
The terrorist group planned to firebomb the government building.
Nhóm khủng bố đã lên kế hoạch đốt phá tòa nhà chính phủ.
The rebels used firebombs to attack the enemy's camp.
Những người nổi dậy đã sử dụng bom xăng để tấn công trại của kẻ thù.
The rioters set fire to cars using firebombs.
Những kẻ gây rối đã đốt xe bằng bom xăng.
The arsonist was caught with a bag of firebombs.
Kẻ đốt phá đã bị bắt quả tang với một túi bom xăng.
The fire department quickly extinguished the firebomb before it caused major damage.
Đội cứu hỏa nhanh chóng dập tắt quả bom xăng trước khi nó gây ra thiệt hại lớn.
The police found evidence of a planned firebomb attack in the suspect's apartment.
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng về một cuộc tấn công bằng bom xăng được lên kế hoạch trong căn hộ của nghi phạm.
The military used firebombs to clear out enemy positions.
Quân đội đã sử dụng bom xăng để loại bỏ vị trí của kẻ thù.
The arsonist was arrested for attempting to firebomb a local business.
Kẻ đốt phá đã bị bắt vì cố gắng đốt phá một doanh nghiệp địa phương.
The firebomb caused extensive damage to the warehouse.
Quả bom xăng đã gây ra thiệt hại lớn cho nhà kho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay