firebowls

[Mỹ]/ˈfaɪə(r) bəʊlz/
[Anh]/ˈfaɪər boʊlz/

Dịch

n. Số nhiều của firebowl; lò nướng BBQ bán buôn

Cụm từ & Cách kết hợp

outdoor firebowls

Bếp lửa ngoài trời

garden firebowls

Bếp lửa vườn

decorative firebowls

Bếp lửa trang trí

ceramic firebowls

Bếp lửa gốm

metal firebowls

Bếp lửa kim loại

copper firebowls

Bếp lửa đồng

two firebowls

Hai bếp lửa

large firebowls

Bếp lửa lớn

portable firebowls

Bếp lửa di động

lighting firebowls

Bếp lửa chiếu sáng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay