firehose

[Mỹ]/ˈfaɪə.həʊz/
[Anh]/ˈfaɪər.hoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Vòi cứu hỏa
Word Forms
số nhiềufirehoses

Cụm từ & Cách kết hợp

drinking from a firehose

uống nước từ vòi chữa cháy

firehose of information

dòng thông tin ào ạt

firehose of data

dòng dữ liệu khổng lồ

like a firehose

như vòi nước chữa cháy

data firehose

dòng dữ liệu

firehose method

phương pháp vòi chữa cháy

turn on the firehose

mở vòi chữa cháy

firehose metaphor

ẩn dụ vòi chữa cháy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay