| số nhiều | firehoses |
drinking from a firehose
uống nước từ vòi chữa cháy
firehose of information
dòng thông tin ào ạt
firehose of data
dòng dữ liệu khổng lồ
like a firehose
như vòi nước chữa cháy
data firehose
dòng dữ liệu
firehose method
phương pháp vòi chữa cháy
turn on the firehose
mở vòi chữa cháy
firehose metaphor
ẩn dụ vòi chữa cháy
drinking from a firehose
uống nước từ vòi chữa cháy
firehose of information
dòng thông tin ào ạt
firehose of data
dòng dữ liệu khổng lồ
like a firehose
như vòi nước chữa cháy
data firehose
dòng dữ liệu
firehose method
phương pháp vòi chữa cháy
turn on the firehose
mở vòi chữa cháy
firehose metaphor
ẩn dụ vòi chữa cháy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay