firemouth

[Mỹ]/ˈfaɪəmaʊθ/
[Anh]/ˈfaɪərmaʊθ/

Dịch

n. một loại cá cichlid ngọt nước (Rocio octofasciata) bản địa khu vực Trung Mỹ, được đặc trưng bởi màu đỏ hoặc cam đặc biệt quanh vùng miệng và cổ họng
Các dạng của từ
số nhiềufiremouths

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay