fires

[US]/[ˈfaɪəz]/
[UK]/[ˈfaɪərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một tình huống mà mọi người bị sa thải khỏi công việc của họ; một loạt các sự kiện dẫn đến việc ai đó bị sa thải
v. sa thải ai đó khỏi công việc của họ; chấm dứt việc làm của ai đó; đốt cháy

Phrases & Collocations

fires burn

ngọn lửa cháy

fighting fires

diệt cháy

open fires

lửa cháy để mở

fires raged

lửa hoành hành

fires started

lửa bắt đầu

fires spread

lửa lan rộng

fireside chat

buổi trò chuyện bên lửa

fires were

lửa là

fires continue

lửa tiếp tục

fires damage

lửa gây thiệt hại

Example Sentences

the forest fires raged for days, consuming everything in their path.

Những đám cháy rừng đã hoành hành trong nhiều ngày, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi.

firefighters battled the raging fires with incredible bravery.

Các nhân viên cứu hỏa đã chiến đấu với những đám cháy đang hoành hành bằng sự dũng cảm phi thường.

the company laid off several employees due to fires in the budget.

Công ty đã sa thải một số nhân viên do thâm hụt ngân sách.

he's got a passion for starting fires in his backyard fire pit.

Anh ấy có đam mê bắt đầu đốt lửa trong lò đốt lửa ngoài trời của mình.

the building's sprinkler system helped extinguish the fires quickly.

Hệ thống phun nước của tòa nhà đã giúp dập tắt đám cháy nhanh chóng.

the investigation revealed several fires were deliberately set.

Cuộc điều tra cho thấy một số đám cháy đã bị đốt một cách cố ý.

the museum's collection was damaged by the museum fires.

Bộ sưu tập của bảo tàng đã bị hư hại do đám cháy tại bảo tàng.

the town experienced a series of devastating fires last summer.

Thị trấn đã trải qua một loạt các đám cháy tàn phá vào mùa hè năm ngoái.

the new fire safety regulations aim to prevent future fires.

Các quy định an toàn phòng cháy mới nhằm mục đích ngăn ngừa các vụ cháy trong tương lai.

the fireworks display lit up the night sky with brilliant fires.

Đài phun nước ánh sáng đã thắp sáng bầu trời đêm bằng những ngọn lửa rực rỡ.

the artist used vibrant colors to depict the fires of passion.

Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động để mô tả ngọn lửa đam mê.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now