fistmele

[US]/ˈfɪstmiːl/
[UK]/ˈfɪstmiːl/

Translation

n. Một đơn vị đo truyền thống trong cung thủ hoặc võ thuật, bằng khoảng cách từ dây cung đến nắm tay khi kéo cung.
Word Forms
số nhiềufistmeles

Example Sentences

the archer carefully measured the fistmele to ensure proper bow setup.

Người cung thủ đã cẩn thận đo khoảng cách fistmele để đảm bảo cung được thiết lập đúng cách.

a correct fistmele is essential for accurate shooting in traditional archery.

Một khoảng cách fistmele chính xác là rất cần thiết để bắn trúng đích trong cung thủ truyền thống.

the bowyer adjusted the fistmele to match the shooter's draw length.

Người chế tạo cung đã điều chỉnh khoảng cách fistmele để phù hợp với độ kéo của người bắn.

standard fistmele measurements vary depending on bow type and style.

Các kích thước fistmele tiêu chuẩn thay đổi tùy thuộc vào loại và phong cách cung.

improper fistmele can cause inconsistent arrow flight and reduced accuracy.

Khoảng cách fistmele không đúng có thể gây ra sự không ổn định trong đường bay của mũi tên và giảm độ chính xác.

modern recurve bows typically require a fistmele between six and eight inches.

Các cung recurve hiện đại thường yêu cầu khoảng cách fistmele từ sáu đến tám inch.

the instructor demonstrated how to set the fistmele correctly.

Giáo viên đã minh họa cách thiết lập khoảng cách fistmele đúng cách.

checking the fistmele should be part of regular bow maintenance.

Việc kiểm tra khoảng cách fistmele nên là một phần trong việc bảo dưỡng cung định kỳ.

a longer fistmele generally results in smoother bow operation.

Một khoảng cách fistmele dài hơn thường dẫn đến hoạt động cung mượt hơn.

compound bows have different fistmele requirements compared to longbows.

Các cung compound có yêu cầu khác nhau về khoảng cách fistmele so với cung dài.

the fistmele distance directly affects the bow's brace height and performance.

Khoảng cách fistmele ảnh hưởng trực tiếp đến độ cao của cung và hiệu suất.

beginners often overlook the importance of proper fistmele adjustment.

Các người mới bắt đầu thường bỏ qua tầm quan trọng của việc điều chỉnh khoảng cách fistmele đúng cách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now