five-minutes

[Mỹ]/ˈfaɪvˈmɪnɪt/
[Anh]/ˈfaɪvˈmɪnɪt/

Dịch

adj. kéo dài hoặc mất năm phút.

Cụm từ & Cách kết hợp

five-minute break

nghỉ giải lao năm phút

five-minute drive

lái xe năm phút

five-minute warning

cảnh báo năm phút

five-minute presentation

thuyết trình năm phút

five-minute call

cuộc gọi năm phút

five-minute walk

đi bộ năm phút

five-minute gap

khoảng trống năm phút

five-minute silence

sự im lặng năm phút

five-minute task

nhiệm vụ năm phút

five-minute interview

phỏng vấn năm phút

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay