fivers

[Mỹ]/ˈfaɪvəz/
[Anh]/ˈfaɪvərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của fiver; tiền giấy năm bảng

Cụm từ & Cách kết hợp

fivers for change

năm đồng để thay đổi

fivers in wallet

năm đồng trong ví

fivers on table

năm đồng trên bàn

fivers to spare

năm đồng để dành

fivers for tips

năm đồng để boa

fivers in pocket

năm đồng trong túi

fivers at store

năm đồng ở cửa hàng

fivers as gifts

năm đồng làm quà tặng

fivers for lunch

năm đồng để ăn trưa

fivers in circulation

năm đồng đang lưu thông

Câu ví dụ

can you lend me a few fivers until payday?

Bạn có thể cho tôi mượn một vài tờ năm cho đến khi nhận lương không?

he always keeps a couple of fivers in his wallet.

Anh ấy luôn giữ một vài tờ năm trong ví của mình.

she tipped the waiter with a couple of fivers.

Cô ấy tip cho người phục vụ một vài tờ năm.

it's not much, but i can spare a few fivers.

Không nhiều đâu, nhưng tôi có thể cho đi một vài tờ năm.

he found some old fivers in his jacket pocket.

Anh ấy tìm thấy một vài tờ năm cũ trong túi áo khoác của mình.

she saved her fivers to buy a new dress.

Cô ấy tiết kiệm tiền năm để mua một chiếc váy mới.

he offered me a few fivers for my help.

Anh ấy đề nghị cho tôi một vài tờ năm vì sự giúp đỡ của tôi.

don't forget to bring some fivers for the entrance fee.

Đừng quên mang theo một vài tờ năm để trả phí vào cửa.

she counted her fivers before going shopping.

Cô ấy đếm số tiền năm của mình trước khi đi mua sắm.

he was excited to find a few fivers in the old book.

Anh ấy rất vui khi tìm thấy một vài tờ năm trong cuốn sách cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay