fixators

[Mỹ]/ˈfɪkseɪtəz/
[Anh]/ˈfɪkseɪtərz/

Dịch

n. Số nhiều của fixator; một thiết bị được sử dụng trong y học để giữ các bộ phận ở vị trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

external fixators

thiết bị cố định bên ngoài

Câu ví dụ

external fixators are commonly used to stabilize complex bone fractures during healing.

Đồ gá ngoài thường được sử dụng để ổn định các gãy xương phức tạp trong quá trình lành vết thương.

the surgeon applied specialized fixators to secure the broken tibia in place.

Bác sĩ đã sử dụng các đồ gá chuyên dụng để cố định xương đùi bị gãy tại chỗ.

synergistic fixators work together to maintain proper joint alignment during movement.

Đồ gá cộng sinh làm việc cùng nhau để duy trì sự căn chỉnh khớp đúng trong quá trình vận động.

adjustable fixators allow physicians to modify the tension and alignment as needed.

Đồ gá điều chỉnh cho phép các bác sĩ thay đổi lực căng và căn chỉnh theo nhu cầu.

internal fixators provide rigid support without requiring external hardware.

Đồ gá bên trong cung cấp sự hỗ trợ chắc chắn mà không cần thiết bị bên ngoài.

the dental fixators ensured the implants remained stable throughout the integration period.

Các đồ gá nha khoa đảm bảo các cấy ghép duy trì sự ổn định trong suốt giai đoạn tích hợp.

precision fixators are essential in micro-surgery procedures requiring extreme accuracy.

Đồ gá chính xác là cần thiết trong các thủ thuật phẫu thuật vi mô yêu cầu độ chính xác cực cao.

muscular fixators help stabilize the scapula during upper arm movements.

Đồ gá cơ giúp ổn định xương bả vai trong các chuyển động của tay trên.

external fixators offer the advantage of easy access to wound care sites.

Đồ gá ngoài mang lại lợi thế tiếp cận dễ dàng đến các vị trí chăm sóc vết thương.

the biomechanical properties of modern fixators significantly improve patient recovery times.

Các tính chất sinh cơ học của đồ gá hiện đại cải thiện đáng kể thời gian phục hồi của bệnh nhân.

orthopedic fixators come in various designs to address specific fracture patterns.

Đồ gá chỉnh hình có nhiều kiểu thiết kế để giải quyết các mô hình gãy xương cụ thể.

carbon fiber fixators reduce the overall weight burden on patients during treatment.

Đồ gá sợi carbon làm giảm gánh nặng trọng lượng tổng thể cho bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay