flagging performance
đánh dấu hiệu suất
flagging interest
đánh dấu sự quan tâm
flagging spirits
đánh dấu tinh thần
flagging economy
đánh dấu nền kinh tế
flagging morale
đánh dấu tinh thần chiến đấu
flagging sales
đánh dấu doanh số
flagging attention
đánh dấu sự chú ý
flagging energy
đánh dấu năng lượng
flagging enthusiasm
đánh dấu sự nhiệt tình
flagging support
đánh dấu sự hỗ trợ
we received several flaggings about the noise.
Chúng tôi đã nhận được nhiều thông báo về tiếng ồn.
the flaggings indicate a need for immediate action.
Những thông báo cho thấy cần hành động ngay lập tức.
after the flaggings, we decided to investigate further.
Sau những thông báo, chúng tôi đã quyết định điều tra thêm.
flaggings from the community helped us improve our services.
Những thông báo từ cộng đồng đã giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ.
we take all flaggings seriously and respond promptly.
Chúng tôi coi trọng tất cả các thông báo và phản hồi nhanh chóng.
the flaggings highlighted some safety concerns.
Những thông báo làm nổi bật một số mối quan ngại về an toàn.
flaggings from users can help enhance the user experience.
Những thông báo từ người dùng có thể giúp nâng cao trải nghiệm người dùng.
the team reviewed the flaggings to identify patterns.
Nhóm đã xem xét các thông báo để xác định các xu hướng.
we encourage flaggings to ensure a safe environment.
Chúng tôi khuyến khích các thông báo để đảm bảo một môi trường an toàn.
flaggings can provide valuable insights for improvement.
Những thông báo có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị để cải thiện.
flagging performance
đánh dấu hiệu suất
flagging interest
đánh dấu sự quan tâm
flagging spirits
đánh dấu tinh thần
flagging economy
đánh dấu nền kinh tế
flagging morale
đánh dấu tinh thần chiến đấu
flagging sales
đánh dấu doanh số
flagging attention
đánh dấu sự chú ý
flagging energy
đánh dấu năng lượng
flagging enthusiasm
đánh dấu sự nhiệt tình
flagging support
đánh dấu sự hỗ trợ
we received several flaggings about the noise.
Chúng tôi đã nhận được nhiều thông báo về tiếng ồn.
the flaggings indicate a need for immediate action.
Những thông báo cho thấy cần hành động ngay lập tức.
after the flaggings, we decided to investigate further.
Sau những thông báo, chúng tôi đã quyết định điều tra thêm.
flaggings from the community helped us improve our services.
Những thông báo từ cộng đồng đã giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ.
we take all flaggings seriously and respond promptly.
Chúng tôi coi trọng tất cả các thông báo và phản hồi nhanh chóng.
the flaggings highlighted some safety concerns.
Những thông báo làm nổi bật một số mối quan ngại về an toàn.
flaggings from users can help enhance the user experience.
Những thông báo từ người dùng có thể giúp nâng cao trải nghiệm người dùng.
the team reviewed the flaggings to identify patterns.
Nhóm đã xem xét các thông báo để xác định các xu hướng.
we encourage flaggings to ensure a safe environment.
Chúng tôi khuyến khích các thông báo để đảm bảo một môi trường an toàn.
flaggings can provide valuable insights for improvement.
Những thông báo có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị để cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay