flammabilities

[Mỹ]/flæməˈbɪlɪtiz/
[Anh]/flæməˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. khả năng của một chất để bắt lửa và cháy

Cụm từ & Cách kết hợp

high flammabilities

độ cháy cao

low flammabilities

độ cháy thấp

flammabilities testing

thử nghiệm độ cháy

flammabilities assessment

đánh giá độ cháy

flammabilities rating

xếp hạng độ cháy

flammabilities classification

phân loại độ cháy

flammabilities limits

giới hạn độ cháy

flammabilities hazards

nguy cơ độ cháy

flammabilities standards

tiêu chuẩn độ cháy

flammabilities properties

tính chất của độ cháy

Câu ví dụ

understanding the flammabilities of different materials is crucial for safety.

Việc hiểu rõ về khả năng bắt cháy của các vật liệu khác nhau rất quan trọng đối với sự an toàn.

engineers must consider the flammabilities of substances when designing products.

Các kỹ sư phải xem xét khả năng bắt cháy của các chất khi thiết kế sản phẩm.

proper storage can minimize the risks associated with high flammabilities.

Lưu trữ đúng cách có thể giảm thiểu những rủi ro liên quan đến khả năng bắt cháy cao.

flammabilities vary significantly between organic and inorganic compounds.

Khả năng bắt cháy khác nhau đáng kể giữa các hợp chất hữu cơ và vô cơ.

safety protocols should address the flammabilities of all chemicals used.

Các quy trình an toàn nên giải quyết các vấn đề về khả năng bắt cháy của tất cả các hóa chất được sử dụng.

testing the flammabilities of new materials is part of the research process.

Việc kiểm tra khả năng bắt cháy của vật liệu mới là một phần của quy trình nghiên cứu.

workers should be trained to recognize the flammabilities of various substances.

Người lao động nên được đào tạo để nhận biết khả năng bắt cháy của các chất khác nhau.

the flammabilities of fuels can greatly affect engine performance.

Khả năng bắt cháy của nhiên liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất động cơ.

regulations often dictate how to handle materials with high flammabilities.

Các quy định thường quy định cách xử lý các vật liệu có khả năng bắt cháy cao.

flammabilities are an important factor in fire safety assessments.

Khả năng bắt cháy là một yếu tố quan trọng trong đánh giá an toàn cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay