high explosiveness
sức bùng nổ cao
explosiveness training
tập luyện sức bùng nổ
explosiveness factor
hệ số bùng nổ
explosiveness analysis
phân tích sức bùng nổ
explosiveness measurement
đo lường sức bùng nổ
explosiveness assessment
đánh giá sức bùng nổ
explosiveness performance
hiệu suất bùng nổ
explosiveness training program
chương trình tập luyện sức bùng nổ
explosiveness development
phát triển sức bùng nổ
explosiveness in sports
sức bùng nổ trong thể thao
his explosiveness on the court is unmatched.
sự bùng nổ của anh ấy trên sân là vô đối.
the athlete's explosiveness is a key factor in his success.
sự bùng nổ của vận động viên là một yếu tố quan trọng trong thành công của anh ấy.
coaches often look for explosiveness in young players.
các huấn luyện viên thường tìm kiếm sự bùng nổ ở những người chơi trẻ.
her explosiveness during the performance captivated the audience.
sự bùng nổ của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả bị cuốn hút.
explosiveness can be developed through specific training.
sự bùng nổ có thể được phát triển thông qua các bài tập cụ thể.
he demonstrated great explosiveness in his jumps.
anh ấy đã thể hiện sự bùng nổ lớn trong các cú nhảy của mình.
the team's explosiveness gives them an advantage in games.
sự bùng nổ của đội bóng mang lại lợi thế cho họ trong các trận đấu.
explosiveness is essential for sprinters to achieve top speeds.
sự bùng nổ là điều cần thiết để các vận động viên chạy nước rút đạt được tốc độ tối đa.
his training focused on building explosiveness in his legs.
bài tập của anh ấy tập trung vào việc xây dựng sự bùng nổ ở chân.
the coach emphasized the importance of explosiveness in their drills.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bùng nổ trong các bài tập của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay