flangers

[Mỹ]/ˈflændʒə/
[Anh]/ˈflændʒər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị tạo ra hiệu ứng âm thanh dao động bằng cách trộn tín hiệu trễ với tín hiệu gốc; một máy được sử dụng để tạo ra flanging hoặc tạo ra flanges; một công nhân sản xuất hoặc lắp đặt flanges

Cụm từ & Cách kết hợp

flanger effect

hiệu ứng flanger

flanger pedal

pedal flanger

flanger sound

âm thanh flanger

flanger setting

cài đặt flanger

flanger plugin

plugin flanger

flanger modulation

điều chế flanger

flanger unit

module flanger

flanger guitar

flanger guitar

flanger mix

trộn flanger

flanger sweep

kéo dãi flanger

Câu ví dụ

the guitarist used a flanger to create a unique sound.

người chơi guitar đã sử dụng flanger để tạo ra một âm thanh độc đáo.

adding a flanger effect can enhance the music's depth.

việc thêm hiệu ứng flanger có thể tăng thêm chiều sâu cho âm nhạc.

he adjusted the flanger settings for a more dramatic effect.

anh ấy đã điều chỉnh cài đặt flanger để có hiệu ứng kịch tính hơn.

the flanger is often used in rock and electronic music.

flanger thường được sử dụng trong nhạc rock và nhạc điện tử.

she loves the swirling sound produced by the flanger.

cô ấy thích âm thanh xoáy do flanger tạo ra.

experimenting with a flanger can lead to interesting results.

thử nghiệm với flanger có thể dẫn đến những kết quả thú vị.

the flanger effect can add a layer of complexity to the track.

hiệu ứng flanger có thể thêm một lớp phức tạp vào bản nhạc.

using a flanger, the producer created a dreamy atmosphere.

sử dụng flanger, nhà sản xuất đã tạo ra một không khí mộng mơ.

many musicians appreciate the versatility of a flanger.

nhiều nhạc sĩ đánh giá cao tính linh hoạt của flanger.

he learned how to use the flanger during his music production course.

anh ấy đã học cách sử dụng flanger trong khóa học sản xuất âm nhạc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay