flannelbushes

[Mỹ]/ˈflænəlˌbʌʃ/
[Anh]/ˈflænəlˌbʊʃ/

Dịch

n. Một loại cây bụi có hoa có nguồn gốc từ California.

Cụm từ & Cách kết hợp

flannelbush flowers

hoa bụi đỏ

flannelbush plant

cây bụi đỏ

flannelbush habitat

môi trường sống của cây bụi đỏ

flannelbush leaves

lá cây bụi đỏ

flannelbush species

các loài cây bụi đỏ

flannelbush growth

sự phát triển của cây bụi đỏ

flannelbush care

chăm sóc cây bụi đỏ

flannelbush garden

vườn cây bụi đỏ

flannelbush uses

công dụng của cây bụi đỏ

flannelbush characteristics

đặc điểm của cây bụi đỏ

Câu ví dụ

the flannelbush blooms beautifully in the spring.

Cây flannelbush nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

many gardeners appreciate the flannelbush for its drought resistance.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao cây flannelbush vì khả năng chịu hạn của nó.

flannelbush is often used in desert landscaping.

Cây flannelbush thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan sa mạc.

in some regions, flannelbush is a common sight.

Ở một số vùng, cây flannelbush là một cảnh thường thấy.

flannelbush can attract various pollinators.

Cây flannelbush có thể thu hút nhiều loài thụ phấn.

the leaves of the flannelbush are soft to the touch.

Lá của cây flannelbush mềm mại khi chạm vào.

flannelbush thrives in well-drained soil.

Cây flannelbush phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

people often use flannelbush in their native plant gardens.

Người ta thường sử dụng cây flannelbush trong vườn cây bản địa của họ.

flannelbush is known for its vibrant yellow flowers.

Cây flannelbush nổi tiếng với những bông hoa màu vàng rực rỡ.

wildlife often seeks shelter among flannelbush plants.

Động vật hoang dã thường tìm nơi trú ẩn trong các cây bụi flannelbush.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay