flatlets

[Mỹ]/ˈflæt.lɪts/
[Anh]/ˈflæt.lɪts/

Dịch

n. một căn hộ nhỏ hoặc một bộ phòng

Cụm từ & Cách kết hợp

small flatlets

các căn hộ nhỏ

luxury flatlets

các căn hộ sang trọng

affordable flatlets

các căn hộ giá cả phải chăng

modern flatlets

các căn hộ hiện đại

studio flatlets

các căn hộ studio

cozy flatlets

các căn hộ ấm cúng

furnished flatlets

các căn hộ đã được trang bị

rental flatlets

các căn hộ cho thuê

spacious flatlets

các căn hộ rộng rãi

new flatlets

các căn hộ mới

Câu ví dụ

many flatlets are available for rent in the city center.

Nhiều căn hộ nhỏ có sẵn để thuê ở trung tâm thành phố.

she decided to invest in a few flatlets for additional income.

Cô ấy quyết định đầu tư vào một vài căn hộ nhỏ để có thêm thu nhập.

the flatlets come with modern amenities and great views.

Các căn hộ nhỏ đi kèm với các tiện nghi hiện đại và tầm nhìn tuyệt đẹp.

living in flatlets can be a convenient option for students.

Sống trong các căn hộ nhỏ có thể là một lựa chọn thuận tiện cho sinh viên.

flatlets are often more affordable than larger apartments.

Các căn hộ nhỏ thường có giá cả phải trả hơn so với các căn hộ lớn hơn.

she decorated her flatlet with minimalistic furniture.

Cô ấy trang trí căn hộ nhỏ của mình bằng đồ nội thất tối giản.

flatlets are a popular choice for young professionals.

Các căn hộ nhỏ là một lựa chọn phổ biến cho những người trẻ làm việc.

the flatlets feature open floor plans and lots of natural light.

Các căn hộ nhỏ có thiết kế mặt bằng mở và nhiều ánh sáng tự nhiên.

she found a lovely flatlet near the beach.

Cô ấy tìm thấy một căn hộ nhỏ đáng yêu gần bãi biển.

many flatlets offer shared facilities like laundry rooms.

Nhiều căn hộ nhỏ cung cấp các tiện ích chung như phòng giặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay