flattops

[Mỹ]/ˈflæt.ɒps/
[Anh]/ˈflæt.tɑːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tòa nhà có mái phẳng; từ lóng cho tàu sân bay (trong tiếng Anh Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

flattops hairstyle

kiểu tóc flattop

flattops design

thiết kế flattop

flattops style

phong cách flattop

flattops cut

cắt tóc flattop

flattops trend

xu hướng flattop

flattops look

vẻ ngoài flattop

flattops barber

thợ cắt tóc flattop

flattops maintenance

bảo trì flattop

flattops variation

biến thể flattop

flattops culture

văn hóa flattop

Câu ví dụ

many skateboarders prefer flattops for their tricks.

nhiều người trượt ván thích chọn flattops cho các trò của họ.

the flattops in the area are perfect for hiking.

các flattops trong khu vực rất lý tưởng để đi bộ đường dài.

flattops can be found in various mountain ranges.

flattops có thể được tìm thấy ở nhiều dãy núi khác nhau.

he decided to build a flattop barbecue grill.

anh quyết định xây một lò nướng than flattop.

flattops are often easier to navigate than steep hills.

flattops thường dễ điều hướng hơn so với những ngọn đồi dốc.

she styled her hair in flattops for the party.

cô ấy tạo kiểu tóc thành kiểu flattop cho bữa tiệc.

the pilot flew over the flattops, enjoying the view.

phi công bay trên những ngọn flattop, tận hưởng cảnh đẹp.

flattops provide a unique ecosystem for wildlife.

flattops cung cấp một hệ sinh thái độc đáo cho động vật hoang dã.

they used flattops as a base for their camping site.

họ sử dụng flattops làm căn cứ cho khu cắm trại của họ.

flattops are often featured in landscape paintings.

flattops thường xuất hiện trong các bức tranh phong cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay