| số nhiều | flatties |
flatty cat
mèo flatty
flatty hat
mũ flatty
flatty mat
thảm flatty
flatty bat
gậy đánh bóng flatty
flatty pat
vỗ flatty
flatty rat
chuột cống flatty
flatty brat
đồ trẻ con hư flatty
flatty chat
trò chuyện flatty
flatty sat
ngồi flatty
flatty spat
đá flatty
my flatty loves to explore the neighborhood.
mảnh flatty của tôi thích khám phá khu phố.
we should take our flatty for a walk in the park.
chúng ta nên đưa flatty của mình đi dạo trong công viên.
the flatty is always eager to meet new friends.
flatty luôn háo hức gặp những người bạn mới.
she bought a flatty for her upcoming trip.
cô ấy đã mua một chiếc flatty cho chuyến đi sắp tới của mình.
my flatty enjoys lounging on the couch all day.
flatty của tôi thích nằm dài trên ghế sofa cả ngày.
the flatty is perfect for a casual outing.
flatty rất lý tưởng cho một buổi đi chơi bình thường.
he often takes his flatty to the beach.
anh ấy thường đưa flatty của mình ra bãi biển.
her flatty is the most comfortable pair of shoes she owns.
đôi flatty của cô ấy là đôi giày thoải mái nhất mà cô ấy sở hữu.
they decided to wear their flatty for the picnic.
họ quyết định mang flatty của họ đi dã ngoại.
the flatty is a great choice for summer wear.
flatty là một lựa chọn tuyệt vời cho trang phục mùa hè.
flatty cat
mèo flatty
flatty hat
mũ flatty
flatty mat
thảm flatty
flatty bat
gậy đánh bóng flatty
flatty pat
vỗ flatty
flatty rat
chuột cống flatty
flatty brat
đồ trẻ con hư flatty
flatty chat
trò chuyện flatty
flatty sat
ngồi flatty
flatty spat
đá flatty
my flatty loves to explore the neighborhood.
mảnh flatty của tôi thích khám phá khu phố.
we should take our flatty for a walk in the park.
chúng ta nên đưa flatty của mình đi dạo trong công viên.
the flatty is always eager to meet new friends.
flatty luôn háo hức gặp những người bạn mới.
she bought a flatty for her upcoming trip.
cô ấy đã mua một chiếc flatty cho chuyến đi sắp tới của mình.
my flatty enjoys lounging on the couch all day.
flatty của tôi thích nằm dài trên ghế sofa cả ngày.
the flatty is perfect for a casual outing.
flatty rất lý tưởng cho một buổi đi chơi bình thường.
he often takes his flatty to the beach.
anh ấy thường đưa flatty của mình ra bãi biển.
her flatty is the most comfortable pair of shoes she owns.
đôi flatty của cô ấy là đôi giày thoải mái nhất mà cô ấy sở hữu.
they decided to wear their flatty for the picnic.
họ quyết định mang flatty của họ đi dã ngoại.
the flatty is a great choice for summer wear.
flatty là một lựa chọn tuyệt vời cho trang phục mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay