flatworks

[Mỹ]/ˈflætˌwɜːks/
[Anh]/ˈflætˌwɜrks/

Dịch

n. các vật dụng như khăn tắm; ga trải giường có thể được là bằng máy hoặc bàn ủi điện

Cụm từ & Cách kết hợp

flatworks design

thiết kế flatworks

flatworks installation

lắp đặt flatworks

flatworks layout

bố cục flatworks

flatworks materials

vật liệu flatworks

flatworks project

dự án flatworks

flatworks analysis

phân tích flatworks

flatworks specifications

thông số kỹ thuật flatworks

flatworks overview

tổng quan về flatworks

flatworks techniques

kỹ thuật flatworks

flatworks quality

chất lượng flatworks

Câu ví dụ

flatworks are essential for modern architecture.

các công trình flatwork rất cần thiết cho kiến trúc hiện đại.

she specializes in creating detailed flatworks.

cô ấy chuyên về việc tạo ra các flatwork chi tiết.

the artist displayed her flatworks at the gallery.

nghệ sĩ đã trưng bày các flatwork của cô ấy tại phòng trưng bày.

flatworks can enhance the visual appeal of a space.

các flatwork có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một không gian.

he is known for his innovative flatworks.

anh ấy nổi tiếng với các flatwork sáng tạo của mình.

flatworks often require a keen eye for detail.

các flatwork thường đòi hỏi sự tinh tế trong chi tiết.

many designers incorporate flatworks into their projects.

nhiều nhà thiết kế kết hợp các flatwork vào các dự án của họ.

flatworks can be both functional and artistic.

các flatwork có thể vừa mang tính chức năng vừa mang tính nghệ thuật.

she uses vibrant colors in her flatworks.

cô ấy sử dụng những màu sắc tươi sáng trong các flatwork của mình.

flatworks require a variety of materials and techniques.

các flatwork đòi hỏi nhiều loại vật liệu và kỹ thuật khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay