| số nhiều | flaunchings |
flaunching action
hành động ra mắt
flaunching process
quy trình ra mắt
flaunching system
hệ thống ra mắt
flaunching phase
giai đoạn ra mắt
flaunching strategy
chiến lược ra mắt
flaunching plan
kế hoạch ra mắt
flaunching event
sự kiện ra mắt
flaunching procedure
thủ tục ra mắt
flaunching initiative
sáng kiến ra mắt
flaunching method
phương pháp ra mắt
flaunching action
hành động ra mắt
flaunching process
quy trình ra mắt
flaunching system
hệ thống ra mắt
flaunching phase
giai đoạn ra mắt
flaunching strategy
chiến lược ra mắt
flaunching plan
kế hoạch ra mắt
flaunching event
sự kiện ra mắt
flaunching procedure
thủ tục ra mắt
flaunching initiative
sáng kiến ra mắt
flaunching method
phương pháp ra mắt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay