flaunching

[Mỹ]/ˈflɔːn.tʃɪŋ/
[Anh]/ˈflɔːn.tʃɪŋ/

Dịch

n. một cạnh hoặc vành nhô ra
Word Forms
số nhiềuflaunchings

Cụm từ & Cách kết hợp

flaunching action

hành động ra mắt

flaunching process

quy trình ra mắt

flaunching system

hệ thống ra mắt

flaunching phase

giai đoạn ra mắt

flaunching strategy

chiến lược ra mắt

flaunching plan

kế hoạch ra mắt

flaunching event

sự kiện ra mắt

flaunching procedure

thủ tục ra mắt

flaunching initiative

sáng kiến ra mắt

flaunching method

phương pháp ra mắt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay