fleaworts

[Mỹ]/ˈfliːwɔːts/
[Anh]/ˈfliːwɔrts/

Dịch

n. (Châu Âu) Inula conyza; (Châu Âu) Plantago psyllium

Cụm từ & Cách kết hợp

fleaworts infestation

sự xâm nhập của cây tầm ma

fleaworts control

kiểm soát cây tầm ma

fleaworts removal

loại bỏ cây tầm ma

fleaworts treatment

điều trị cây tầm ma

fleaworts species

loài cây tầm ma

fleaworts growth

sự phát triển của cây tầm ma

fleaworts prevention

phòng ngừa cây tầm ma

fleaworts habitat

môi trường sống của cây tầm ma

fleaworts management

quản lý cây tầm ma

fleaworts identification

nhận dạng cây tầm ma

Câu ví dụ

fleaworts are often overlooked in herbal remedies.

rau đắng thường bị bỏ qua trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many gardeners appreciate the benefits of fleaworts.

nhiều người làm vườn đánh giá cao những lợi ích của rau đắng.

fleaworts can be used to treat various skin conditions.

rau đắng có thể được sử dụng để điều trị các vấn đề về da khác nhau.

some people grow fleaworts in their backyard.

một số người trồng rau đắng trong sân sau nhà của họ.

fleaworts have a unique flavor that some enjoy.

rau đắng có hương vị độc đáo mà một số người thích.

research shows that fleaworts may have medicinal properties.

nghiên cứu cho thấy rau đắng có thể có đặc tính chữa bệnh.

fleaworts are often found in damp, shady areas.

rau đắng thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

in traditional medicine, fleaworts are highly valued.

trong y học truyền thống, rau đắng được đánh giá cao.

fleaworts can be identified by their distinct leaves.

rau đắng có thể được nhận biết bằng những chiếc lá đặc biệt của chúng.

people often confuse fleaworts with other herbs.

mọi người thường nhầm lẫn rau đắng với các loại thảo dược khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay