fleetnesses of thought
tốc độ của suy nghĩ
fleetnesses of movement
tốc độ của chuyển động
fleetnesses of time
tốc độ của thời gian
fleetnesses of feet
tốc độ của bàn chân
fleetnesses in action
tốc độ trong hành động
fleetnesses of mind
tốc độ của tâm trí
fleetnesses of spirit
tốc độ của tinh thần
fleetnesses of response
tốc độ phản hồi
fleetnesses of wit
tốc độ của sự thông minh
fleetnesses in business
tốc độ trong kinh doanh
the fleetnesses of the cheetah make it the fastest land animal.
Sự nhanh nhẹn của loài báo khiến chúng trở thành loài động vật trên cạn nhanh nhất.
in the race, the fleetnesses of the sprinters were impressive.
Trong cuộc đua, sự nhanh nhẹn của các vận động viên chạy nước rút rất ấn tượng.
her fleetnesses in dance captivated the audience.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong khiêu vũ đã khiến khán giả say mê.
the fleetnesses of the river current surprised the kayakers.
Sự nhanh nhẹn của dòng chảy sông đã khiến các tay chèo thuyền kayak ngạc nhiên.
we admired the fleetnesses of the deer as they dashed through the forest.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của những con hươu khi chúng chạy xuyên qua khu rừng.
the fleetnesses of technology advancements are hard to keep up with.
Sự nhanh chóng của những tiến bộ công nghệ rất khó theo kịp.
his fleetnesses on the soccer field earned him a scholarship.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trên sân bóng đá đã giúp anh ấy có được học bổng.
she spoke with fleetnesses that left everyone in awe.
Cô ấy nói với sự nhanh nhẹn khiến mọi người đều kinh ngạc.
the fleetnesses of the wind made the sailing race exhilarating.
Sự nhanh nhẹn của gió đã khiến cuộc đua thuyền buồm trở nên thú vị.
in nature, the fleetnesses of animals are crucial for survival.
Trong tự nhiên, sự nhanh nhẹn của động vật rất quan trọng cho sự sống còn.
fleetnesses of thought
tốc độ của suy nghĩ
fleetnesses of movement
tốc độ của chuyển động
fleetnesses of time
tốc độ của thời gian
fleetnesses of feet
tốc độ của bàn chân
fleetnesses in action
tốc độ trong hành động
fleetnesses of mind
tốc độ của tâm trí
fleetnesses of spirit
tốc độ của tinh thần
fleetnesses of response
tốc độ phản hồi
fleetnesses of wit
tốc độ của sự thông minh
fleetnesses in business
tốc độ trong kinh doanh
the fleetnesses of the cheetah make it the fastest land animal.
Sự nhanh nhẹn của loài báo khiến chúng trở thành loài động vật trên cạn nhanh nhất.
in the race, the fleetnesses of the sprinters were impressive.
Trong cuộc đua, sự nhanh nhẹn của các vận động viên chạy nước rút rất ấn tượng.
her fleetnesses in dance captivated the audience.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong khiêu vũ đã khiến khán giả say mê.
the fleetnesses of the river current surprised the kayakers.
Sự nhanh nhẹn của dòng chảy sông đã khiến các tay chèo thuyền kayak ngạc nhiên.
we admired the fleetnesses of the deer as they dashed through the forest.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của những con hươu khi chúng chạy xuyên qua khu rừng.
the fleetnesses of technology advancements are hard to keep up with.
Sự nhanh chóng của những tiến bộ công nghệ rất khó theo kịp.
his fleetnesses on the soccer field earned him a scholarship.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy trên sân bóng đá đã giúp anh ấy có được học bổng.
she spoke with fleetnesses that left everyone in awe.
Cô ấy nói với sự nhanh nhẹn khiến mọi người đều kinh ngạc.
the fleetnesses of the wind made the sailing race exhilarating.
Sự nhanh nhẹn của gió đã khiến cuộc đua thuyền buồm trở nên thú vị.
in nature, the fleetnesses of animals are crucial for survival.
Trong tự nhiên, sự nhanh nhẹn của động vật rất quan trọng cho sự sống còn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay