flexures

[Mỹ]/ˈflɛkʃə/
[Anh]/ˈflɛkʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái của việc bị cong hoặc uốn; một nếp gấp hoặc uốn trong một cấu trúc; hành động uốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

flexure strength

độ bền uốn

flexure test

thử nghiệm uốn

flexure beam

dầm uốn

flexure design

thiết kế uốn

flexure analysis

phân tích uốn

flexure mode

chế độ uốn

flexure failure

hỏng uốn

flexure limit

giới hạn uốn

flexure loading

tải uốn

flexure response

phản ứng uốn

Câu ví dụ

the flexure of the beam is critical for its structural integrity.

Độ cong của dầm rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của nó.

engineers must consider the flexure when designing bridges.

Các kỹ sư phải xem xét độ cong khi thiết kế cầu.

the flexure in the material can lead to failure if not accounted for.

Độ cong trong vật liệu có thể dẫn đến hỏng hóc nếu không được tính đến.

flexure testing is essential for quality control in manufacturing.

Kiểm tra độ cong là điều cần thiết cho kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

understanding flexure helps in predicting the behavior of structures.

Hiểu về độ cong giúp dự đoán hành vi của các cấu trúc.

the flexure of the spine can affect overall health.

Độ cong của cột sống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

flexure in the design can improve the performance of the product.

Độ cong trong thiết kế có thể cải thiện hiệu suất của sản phẩm.

excessive flexure may indicate a need for reinforcement.

Độ cong quá mức có thể cho thấy sự cần thiết phải gia cố.

they measured the flexure to ensure compliance with safety standards.

Họ đã đo độ cong để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

the flexure analysis revealed potential failure points in the design.

Phân tích độ cong đã tiết lộ các điểm yếu tiềm ẩn trong thiết kế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay