| số nhiều | flintheads |
flinthead tool
dụng cụ đầu đá
flinthead arrow
mũi tên đầu đá
flinthead spear
cây thương đầu đá
flinthead knife
dao đầu đá
flinthead scraper
dụng cụ gạt đá
flinthead firestarter
dụng cụ đánh lửa đầu đá
flinthead point
mũi đá
flinthead weapon
vũ khí đầu đá
flinthead artifact
di tích đầu đá
flinthead culture
văn hóa đầu đá
he used a flinthead to start the fire.
anh ta dùng một đầu đá lửa để đốt lửa.
the archaeologist discovered a flinthead in the ancient ruins.
nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một đầu đá lửa trong những tàn tích cổ đại.
she admired the craftsmanship of the flinthead tools.
cô ngưỡng mộ sự khéo léo của các công cụ làm từ đá lửa.
the hunter replaced the flinthead on his arrow.
người săn bắn đã thay thế đầu đá lửa trên mũi tên của mình.
flintheads were commonly used by early humans for hunting.
đầu đá lửa được sử dụng phổ biến bởi người tiền sử để săn bắn.
he collected various flintheads for his museum exhibit.
anh ta đã thu thập nhiều đầu đá lửa cho triển lãm bảo tàng của mình.
the flinthead was a crucial tool in prehistoric times.
đầu đá lửa là một công cụ quan trọng vào thời tiền sử.
she learned how to knap a flinthead during the workshop.
cô đã học cách chế tác đá lửa trong buổi hội thảo.
he found a flinthead while hiking in the mountains.
anh ta đã tìm thấy một đầu đá lửa khi đi bộ đường dài trên núi.
flintheads can be very sharp and effective for cutting.
đầu đá lửa có thể rất sắc bén và hiệu quả để cắt.
flinthead tool
dụng cụ đầu đá
flinthead arrow
mũi tên đầu đá
flinthead spear
cây thương đầu đá
flinthead knife
dao đầu đá
flinthead scraper
dụng cụ gạt đá
flinthead firestarter
dụng cụ đánh lửa đầu đá
flinthead point
mũi đá
flinthead weapon
vũ khí đầu đá
flinthead artifact
di tích đầu đá
flinthead culture
văn hóa đầu đá
he used a flinthead to start the fire.
anh ta dùng một đầu đá lửa để đốt lửa.
the archaeologist discovered a flinthead in the ancient ruins.
nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một đầu đá lửa trong những tàn tích cổ đại.
she admired the craftsmanship of the flinthead tools.
cô ngưỡng mộ sự khéo léo của các công cụ làm từ đá lửa.
the hunter replaced the flinthead on his arrow.
người săn bắn đã thay thế đầu đá lửa trên mũi tên của mình.
flintheads were commonly used by early humans for hunting.
đầu đá lửa được sử dụng phổ biến bởi người tiền sử để săn bắn.
he collected various flintheads for his museum exhibit.
anh ta đã thu thập nhiều đầu đá lửa cho triển lãm bảo tàng của mình.
the flinthead was a crucial tool in prehistoric times.
đầu đá lửa là một công cụ quan trọng vào thời tiền sử.
she learned how to knap a flinthead during the workshop.
cô đã học cách chế tác đá lửa trong buổi hội thảo.
he found a flinthead while hiking in the mountains.
anh ta đã tìm thấy một đầu đá lửa khi đi bộ đường dài trên núi.
flintheads can be very sharp and effective for cutting.
đầu đá lửa có thể rất sắc bén và hiệu quả để cắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay