flocculating agent
chất keo tụ
flocculating process
quá trình keo tụ
flocculating sediment
cặn keo tụ
flocculating particles
các hạt keo tụ
flocculating behavior
hành vi keo tụ
flocculating system
hệ thống keo tụ
flocculating materials
vật liệu keo tụ
flocculating solutions
dung dịch keo tụ
flocculating agents
chất keo tụ
flocculating stage
giai đoạn keo tụ
the flocculating process helps in water purification.
quá trình kết bông giúp trong quá trình làm sạch nước.
flocculating agents are essential in wastewater treatment.
các chất kết bông là cần thiết trong xử lý nước thải.
scientists are studying the flocculating behavior of certain chemicals.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi kết bông của một số hóa chất nhất định.
the flocculating action can improve sedimentation rates.
tác dụng kết bông có thể cải thiện tốc độ lắng trầm.
flocculating particles can enhance the clarity of the solution.
các hạt kết bông có thể tăng cường độ trong của dung dịch.
in agriculture, flocculating agents can improve soil structure.
trong nông nghiệp, các chất kết bông có thể cải thiện cấu trúc đất.
the flocculating method is widely used in industrial processes.
phương pháp kết bông được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp.
flocculating microorganisms play a role in biofilm formation.
vi sinh vật kết bông đóng vai trò trong sự hình thành màng sinh học.
proper flocculating techniques can reduce sludge volume.
các kỹ thuật kết bông phù hợp có thể giảm thể tích bùn cặn.
researchers are exploring new flocculating materials for better efficiency.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các vật liệu kết bông mới để tăng hiệu quả hơn.
flocculating agent
chất keo tụ
flocculating process
quá trình keo tụ
flocculating sediment
cặn keo tụ
flocculating particles
các hạt keo tụ
flocculating behavior
hành vi keo tụ
flocculating system
hệ thống keo tụ
flocculating materials
vật liệu keo tụ
flocculating solutions
dung dịch keo tụ
flocculating agents
chất keo tụ
flocculating stage
giai đoạn keo tụ
the flocculating process helps in water purification.
quá trình kết bông giúp trong quá trình làm sạch nước.
flocculating agents are essential in wastewater treatment.
các chất kết bông là cần thiết trong xử lý nước thải.
scientists are studying the flocculating behavior of certain chemicals.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi kết bông của một số hóa chất nhất định.
the flocculating action can improve sedimentation rates.
tác dụng kết bông có thể cải thiện tốc độ lắng trầm.
flocculating particles can enhance the clarity of the solution.
các hạt kết bông có thể tăng cường độ trong của dung dịch.
in agriculture, flocculating agents can improve soil structure.
trong nông nghiệp, các chất kết bông có thể cải thiện cấu trúc đất.
the flocculating method is widely used in industrial processes.
phương pháp kết bông được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp.
flocculating microorganisms play a role in biofilm formation.
vi sinh vật kết bông đóng vai trò trong sự hình thành màng sinh học.
proper flocculating techniques can reduce sludge volume.
các kỹ thuật kết bông phù hợp có thể giảm thể tích bùn cặn.
researchers are exploring new flocculating materials for better efficiency.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các vật liệu kết bông mới để tăng hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay