the floodheads advanced rapidly toward the low-lying villages.
những dòng nước lũ tiến nhanh về phía các ngôi làng thấp trũng.
massive floodheads struck the coastline with tremendous force.
những dòng nước lũ khổng lồ tấn công bờ biển với lực lượng mạnh mẽ.
rising floodheads threatened to overwhelm the ancient dikes.
những dòng nước lũ dâng cao đe dọa nhấn chìm những đê cổ xưa.
the floodheads receded slowly after the storm passed.
những dòng nước lũ rút lui chậm rãi sau khi cơn bão qua đi.
powerful floodheads destroyed everything in their path.
những dòng nước lũ mạnh mẽ phá hủy mọi thứ trên đường đi của chúng.
the flash floodheads caught the hikers by surprise.
những dòng nước lũ bất ngờ khiến các người leo núi hoảng hốt.
destructive floodheads swept through the valley overnight.
những dòng nước lũ tàn phá quét qua thung lũng suốt đêm.
approaching floodheads prompted immediate evacuations.
những dòng nước lũ đang đến đã khiến các cuộc sơ tán khẩn cấp được tiến hành ngay lập tức.
the floodheads carved deep channels into the sediment.
những dòng nước lũ đã tạo ra những khe rãnh sâu trong lớp trầm tích.
violent floodheads thundered down the mountain gorge.
những dòng nước lũ dữ dội ào xuống thung lũng núi.
engineers monitored the floodheads' progression carefully.
các kỹ sư theo dõi sự phát triển của dòng nước lũ một cách cẩn thận.
the floodheads deposited rich silt across the floodplain.
những dòng nước lũ đã lắng đọng lớp phù sa giàu dinh dưỡng trên khắp vùng đất ngập lụt.
the floodheads advanced rapidly toward the low-lying villages.
những dòng nước lũ tiến nhanh về phía các ngôi làng thấp trũng.
massive floodheads struck the coastline with tremendous force.
những dòng nước lũ khổng lồ tấn công bờ biển với lực lượng mạnh mẽ.
rising floodheads threatened to overwhelm the ancient dikes.
những dòng nước lũ dâng cao đe dọa nhấn chìm những đê cổ xưa.
the floodheads receded slowly after the storm passed.
những dòng nước lũ rút lui chậm rãi sau khi cơn bão qua đi.
powerful floodheads destroyed everything in their path.
những dòng nước lũ mạnh mẽ phá hủy mọi thứ trên đường đi của chúng.
the flash floodheads caught the hikers by surprise.
những dòng nước lũ bất ngờ khiến các người leo núi hoảng hốt.
destructive floodheads swept through the valley overnight.
những dòng nước lũ tàn phá quét qua thung lũng suốt đêm.
approaching floodheads prompted immediate evacuations.
những dòng nước lũ đang đến đã khiến các cuộc sơ tán khẩn cấp được tiến hành ngay lập tức.
the floodheads carved deep channels into the sediment.
những dòng nước lũ đã tạo ra những khe rãnh sâu trong lớp trầm tích.
violent floodheads thundered down the mountain gorge.
những dòng nước lũ dữ dội ào xuống thung lũng núi.
engineers monitored the floodheads' progression carefully.
các kỹ sư theo dõi sự phát triển của dòng nước lũ một cách cẩn thận.
the floodheads deposited rich silt across the floodplain.
những dòng nước lũ đã lắng đọng lớp phù sa giàu dinh dưỡng trên khắp vùng đất ngập lụt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay