| số nhiều | flowcharts |
| hiện tại phân từ | flowcharting |
| ngôi thứ ba số ít | flowcharts |
I need to create a flowchart for this process
Tôi cần tạo một biểu đồ luồng cho quy trình này.
The flowchart clearly outlines the steps to follow
Biểu đồ luồng phác thảo rõ ràng các bước cần thực hiện.
She is working on designing a flowchart for the new project
Cô ấy đang làm việc trên việc thiết kế một biểu đồ luồng cho dự án mới.
We used a flowchart to map out the decision-making process
Chúng tôi đã sử dụng một biểu đồ luồng để lập bản đồ quy trình ra quyết định.
The flowchart helped us identify bottlenecks in the system
Biểu đồ luồng giúp chúng tôi xác định các nút thắt cổ chai trong hệ thống.
He presented a detailed flowchart of the production cycle
Anh ấy trình bày một biểu đồ luồng chi tiết của chu trình sản xuất.
Students were asked to analyze the flowchart and identify errors
Sinh viên được yêu cầu phân tích biểu đồ luồng và xác định các lỗi.
The flowchart simplifies complex processes into easy-to-follow steps
Biểu đồ luồng đơn giản hóa các quy trình phức tạp thành các bước dễ thực hiện.
The team used a flowchart to visualize the workflow
Nhóm đã sử dụng một biểu đồ luồng để trực quan hóa quy trình làm việc.
I find it helpful to refer to a flowchart when troubleshooting
Tôi thấy có ích khi tham khảo biểu đồ luồng khi khắc phục sự cố.
I need to create a flowchart for this process
Tôi cần tạo một biểu đồ luồng cho quy trình này.
The flowchart clearly outlines the steps to follow
Biểu đồ luồng phác thảo rõ ràng các bước cần thực hiện.
She is working on designing a flowchart for the new project
Cô ấy đang làm việc trên việc thiết kế một biểu đồ luồng cho dự án mới.
We used a flowchart to map out the decision-making process
Chúng tôi đã sử dụng một biểu đồ luồng để lập bản đồ quy trình ra quyết định.
The flowchart helped us identify bottlenecks in the system
Biểu đồ luồng giúp chúng tôi xác định các nút thắt cổ chai trong hệ thống.
He presented a detailed flowchart of the production cycle
Anh ấy trình bày một biểu đồ luồng chi tiết của chu trình sản xuất.
Students were asked to analyze the flowchart and identify errors
Sinh viên được yêu cầu phân tích biểu đồ luồng và xác định các lỗi.
The flowchart simplifies complex processes into easy-to-follow steps
Biểu đồ luồng đơn giản hóa các quy trình phức tạp thành các bước dễ thực hiện.
The team used a flowchart to visualize the workflow
Nhóm đã sử dụng một biểu đồ luồng để trực quan hóa quy trình làm việc.
I find it helpful to refer to a flowchart when troubleshooting
Tôi thấy có ích khi tham khảo biểu đồ luồng khi khắc phục sự cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay