fluidizers

[Mỹ]/fluːɪdaɪzəz/
[Anh]/fluːɪdaɪzərz/

Dịch

n. Một chất làm cho vật liệu trở nên lỏng; Một thiết bị bao gồm một lớp các hạt rắn được lưu hóa bởi khí hoặc chất lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

the fluidizers

các lưu hóa

using fluidizers

sử dụng lưu hóa

Câu ví dụ

industrial fluidizers play a crucial role in powder processing facilities worldwide.

Các thiết bị lưu hóa công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong các cơ sở chế biến bột trên toàn thế giới.

chemical fluidizers help maintain consistent flow rates in manufacturing pipelines.

Các thiết bị lưu hóa hóa học giúp duy trì tốc độ dòng chảy ổn định trong các đường ống sản xuất.

modern fluidizers significantly improve mixing efficiency in pharmaceutical production.

Các thiết bị lưu hóa hiện đại cải thiện đáng kể hiệu quả trộn trong sản xuất dược phẩm.

specialized fluidizers prevent powder caking during storage and transport.

Các thiết bị lưu hóa chuyên dụng ngăn ngừa bột vón cục trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

efficient fluidizers reduce energy consumption in industrial drying processes.

Các thiết bị lưu hóa hiệu quả giảm tiêu thụ năng lượng trong các quy trình sấy công nghiệp.

industrial fluidizers facilitate smooth material handling in food processing plants.

Các thiết bị lưu hóa công nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý vật liệu trơn tru trong các nhà máy chế biến thực phẩm.

advanced fluidizers ensure uniform coating application on metal surfaces.

Các thiết bị lưu hóa tiên tiến đảm bảo lớp phủ đồng đều trên bề mặt kim loại.

heavy-duty fluidizers handle abrasive materials in mining operations.

Các thiết bị lưu hóa chịu tải nặng xử lý vật liệu mài mòn trong các hoạt động khai thác mỏ.

precision fluidizers control particle dispersion in paint manufacturing.

Các thiết bị lưu hóa chính xác kiểm soát sự phân tán hạt trong sản xuất sơn.

automated fluidizers integrate seamlessly with modern production lines.

Các thiết bị lưu hóa tự động tích hợp liền mạch với các dây chuyền sản xuất hiện đại.

compact fluidizers save valuable floor space in small laboratories.

Các thiết bị lưu hóa nhỏ gọn tiết kiệm không gian sàn có giá trị trong các phòng thí nghiệm nhỏ.

reliable fluidizers minimize downtime in continuous manufacturing processes.

Các thiết bị lưu hóa đáng tin cậy giảm thiểu thời gian chết trong các quy trình sản xuất liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay