fluidnesses

[Mỹ]/ˈfluːɪdnəsɪz/
[Anh]/ˈfluɪdnəsɪz/

Dịch

n. chất lỏng hoặc không rắn

Cụm từ & Cách kết hợp

fluidnesses in motion

những sự chuyển động của sự trôi chảy

exploring fluidnesses

khám phá sự trôi chảy

fluidnesses of water

sự trôi chảy của nước

fluidnesses of ideas

sự trôi chảy của ý tưởng

embracing fluidnesses

tiếp nhận sự trôi chảy

fluidnesses in art

sự trôi chảy trong nghệ thuật

dynamic fluidnesses

sự trôi chảy năng động

fluidnesses and changes

sự trôi chảy và sự thay đổi

understanding fluidnesses

hiểu sự trôi chảy

fluidnesses of thought

sự trôi chảy của suy nghĩ

Câu ví dụ

fluidnesses in dance can create a mesmerizing performance.

những sự uyển chuyển trong khiêu vũ có thể tạo ra một màn trình diễn mê hoặc.

the fluidnesses of the river changed with the seasons.

những sự uyển chuyển của dòng sông thay đổi theo mùa.

artists often strive to capture the fluidnesses of nature in their work.

các nghệ sĩ thường nỗ lực để nắm bắt những sự uyển chuyển của thiên nhiên trong công việc của họ.

understanding the fluidnesses of language can enhance communication.

hiểu được những sự uyển chuyển của ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng giao tiếp.

the fluidnesses of the ocean waves are both calming and powerful.

những sự uyển chuyển của những đợt sóng đại dương vừa nhẹ nhàng vừa mạnh mẽ.

fluidnesses in thought can lead to innovative ideas.

những sự uyển chuyển trong suy nghĩ có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.

he admired the fluidnesses of her movements while she danced.

anh ngưỡng mộ sự uyển chuyển trong những chuyển động của cô ấy khi cô ấy nhảy.

the architect designed the building with the fluidnesses of the landscape in mind.

kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với sự uyển chuyển của cảnh quan trong tâm.

in yoga, the fluidnesses of poses contribute to relaxation.

trong yoga, những sự uyển chuyển của các tư thế góp phần vào sự thư giãn.

fluidnesses in teamwork can improve overall productivity.

những sự uyển chuyển trong làm việc nhóm có thể cải thiện năng suất tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay