fluidnesses in motion
những sự chuyển động của sự trôi chảy
exploring fluidnesses
khám phá sự trôi chảy
fluidnesses of water
sự trôi chảy của nước
fluidnesses of ideas
sự trôi chảy của ý tưởng
embracing fluidnesses
tiếp nhận sự trôi chảy
fluidnesses in art
sự trôi chảy trong nghệ thuật
dynamic fluidnesses
sự trôi chảy năng động
fluidnesses and changes
sự trôi chảy và sự thay đổi
understanding fluidnesses
hiểu sự trôi chảy
fluidnesses of thought
sự trôi chảy của suy nghĩ
fluidnesses in dance can create a mesmerizing performance.
những sự uyển chuyển trong khiêu vũ có thể tạo ra một màn trình diễn mê hoặc.
the fluidnesses of the river changed with the seasons.
những sự uyển chuyển của dòng sông thay đổi theo mùa.
artists often strive to capture the fluidnesses of nature in their work.
các nghệ sĩ thường nỗ lực để nắm bắt những sự uyển chuyển của thiên nhiên trong công việc của họ.
understanding the fluidnesses of language can enhance communication.
hiểu được những sự uyển chuyển của ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
the fluidnesses of the ocean waves are both calming and powerful.
những sự uyển chuyển của những đợt sóng đại dương vừa nhẹ nhàng vừa mạnh mẽ.
fluidnesses in thought can lead to innovative ideas.
những sự uyển chuyển trong suy nghĩ có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
he admired the fluidnesses of her movements while she danced.
anh ngưỡng mộ sự uyển chuyển trong những chuyển động của cô ấy khi cô ấy nhảy.
the architect designed the building with the fluidnesses of the landscape in mind.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với sự uyển chuyển của cảnh quan trong tâm.
in yoga, the fluidnesses of poses contribute to relaxation.
trong yoga, những sự uyển chuyển của các tư thế góp phần vào sự thư giãn.
fluidnesses in teamwork can improve overall productivity.
những sự uyển chuyển trong làm việc nhóm có thể cải thiện năng suất tổng thể.
fluidnesses in motion
những sự chuyển động của sự trôi chảy
exploring fluidnesses
khám phá sự trôi chảy
fluidnesses of water
sự trôi chảy của nước
fluidnesses of ideas
sự trôi chảy của ý tưởng
embracing fluidnesses
tiếp nhận sự trôi chảy
fluidnesses in art
sự trôi chảy trong nghệ thuật
dynamic fluidnesses
sự trôi chảy năng động
fluidnesses and changes
sự trôi chảy và sự thay đổi
understanding fluidnesses
hiểu sự trôi chảy
fluidnesses of thought
sự trôi chảy của suy nghĩ
fluidnesses in dance can create a mesmerizing performance.
những sự uyển chuyển trong khiêu vũ có thể tạo ra một màn trình diễn mê hoặc.
the fluidnesses of the river changed with the seasons.
những sự uyển chuyển của dòng sông thay đổi theo mùa.
artists often strive to capture the fluidnesses of nature in their work.
các nghệ sĩ thường nỗ lực để nắm bắt những sự uyển chuyển của thiên nhiên trong công việc của họ.
understanding the fluidnesses of language can enhance communication.
hiểu được những sự uyển chuyển của ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
the fluidnesses of the ocean waves are both calming and powerful.
những sự uyển chuyển của những đợt sóng đại dương vừa nhẹ nhàng vừa mạnh mẽ.
fluidnesses in thought can lead to innovative ideas.
những sự uyển chuyển trong suy nghĩ có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
he admired the fluidnesses of her movements while she danced.
anh ngưỡng mộ sự uyển chuyển trong những chuyển động của cô ấy khi cô ấy nhảy.
the architect designed the building with the fluidnesses of the landscape in mind.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với sự uyển chuyển của cảnh quan trong tâm.
in yoga, the fluidnesses of poses contribute to relaxation.
trong yoga, những sự uyển chuyển của các tư thế góp phần vào sự thư giãn.
fluidnesses in teamwork can improve overall productivity.
những sự uyển chuyển trong làm việc nhóm có thể cải thiện năng suất tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay