fluidram

[Mỹ]/ˈfluːɪdræm/
[Anh]/ˈfluːɪdræm/

Dịch

n. một đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng 1/8 ounce lỏng
Word Forms
số nhiềufluidrams

Cụm từ & Cách kết hợp

fluidram measurement

đo lường fluidram

fluidram gauge

đồng hồ đo fluidram

fluidram system

hệ thống fluidram

fluidram technology

công nghệ fluidram

fluidram analysis

phân tích fluidram

fluidram control

điều khiển fluidram

fluidram design

thiết kế fluidram

fluidram flow

dòng chảy fluidram

fluidram application

ứng dụng fluidram

fluidram efficiency

hiệu quả fluidram

Câu ví dụ

the fluidram is a crucial part of the measurement system.

fluidram là một bộ phận quan trọng của hệ thống đo lường.

we need to calibrate the fluidram for accurate readings.

chúng ta cần hiệu chỉnh fluidram để có kết quả đo chính xác.

the fluidram measures the volume of liquid precisely.

fluidram đo thể tích chất lỏng một cách chính xác.

understanding fluidram is essential for this experiment.

hiểu về fluidram là điều cần thiết cho thí nghiệm này.

she used a fluidram to dispense the right amount of solution.

cô ấy đã sử dụng một fluidram để phân phối đúng lượng dung dịch.

the lab technician explained how to read the fluidram.

kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã giải thích cách đọc fluidram.

fluidram can be used in various scientific applications.

fluidram có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học khác nhau.

he purchased a new fluidram for his chemistry lab.

anh ấy đã mua một fluidram mới cho phòng thí nghiệm hóa học của mình.

accurate measurement with a fluidram is critical for results.

đo lường chính xác bằng fluidram là rất quan trọng để có kết quả.

the fluidram's design allows for easy handling.

thiết kế của fluidram cho phép dễ dàng sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay