flummoxing

[Mỹ]/ˈflʌməksɪŋ/
[Anh]/ˈfləməksɪŋ/

Dịch

v.gây nhầm lẫn hoặc bối rối

Cụm từ & Cách kết hợp

flummoxing question

câu hỏi gây bối rối

flummoxing situation

tình huống gây bối rối

flummoxing puzzle

bài toán gây bối rối

flummoxing problem

vấn đề gây bối rối

flummoxing challenge

thử thách gây bối rối

flummoxing riddle

đố vui gây bối rối

flummoxing answer

câu trả lời gây bối rối

flummoxing remark

nhận xét gây bối rối

flummoxing theory

thuyết gây bối rối

flummoxing statement

tuyên bố gây bối rối

Câu ví dụ

the magician's tricks were truly flummoxing to the audience.

Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự khiến khán giả bối rối.

her flummoxing explanation left everyone scratching their heads.

Lời giải thích khiến mọi người bối rối của cô ấy khiến tất cả phải gãi đầu nghĩ ngợi.

the complex math problem was flummoxing for the students.

Bài toán phức tạp khiến các học sinh bối rối.

he found the instructions flummoxing and needed help.

Anh thấy hướng dẫn quá phức tạp và cần giúp đỡ.

the sudden change in plans was flummoxing for everyone involved.

Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến tất cả những người liên quan bối rối.

her flummoxing remarks during the meeting confused the team.

Những nhận xét khiến mọi người bối rối của cô ấy trong cuộc họp đã khiến đội ngũ hiểu lầm.

the flummoxing puzzle took hours to solve.

Câu đố khiến mọi người bối rối đã mất hàng giờ để giải.

his flummoxing behavior raised eyebrows among his colleagues.

Hành vi khiến mọi người bối rối của anh ấy khiến đồng nghiệp phải ngạc nhiên.

the flummoxing results of the experiment surprised the scientists.

Kết quả khiến mọi người bối rối của thí nghiệm đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.

she found the flummoxing plot twists in the movie intriguing.

Cô ấy thấy những tình tiết gây khó hiểu trong bộ phim rất hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay