flykiller

[Mỹ]/ˈflaɪˌkɪlə/
[Anh]/ˈflaɪˌkɪlər/

Dịch

n. flykiller
Các dạng của từ
số nhiềuflykillers

Cụm từ & Cách kết hợp

flykiller spray

Thuốc xịt diệt ruồi

flykiller strip

Thanh diệt ruồi

flykiller trap

Bẫy diệt ruồi

buy flykiller

Mua thuốc diệt ruồi

use flykiller

Sử dụng thuốc diệt ruồi

flykiller powder

Bột diệt ruồi

flykiller solution

Dung dịch diệt ruồi

strong flykiller

Thuốc diệt ruồi mạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay