flyswatter

[Mỹ]/ˈflaɪˌswɒtə/
[Anh]/ˈflaɪˌswɔːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị để đập ruồi
Word Forms
số nhiềuflyswatters

Cụm từ & Cách kết hợp

flyswatter fight

đấu với muỗi

use a flyswatter

sử dụng một cây bắt muỗi

buy a flyswatter

mua một cây bắt muỗi

flyswatter technique

kỹ thuật bắt muỗi

colorful flyswatter

cây bắt muỗi nhiều màu

flyswatter collection

bộ sưu tập cây bắt muỗi

flyswatter game

trò chơi bắt muỗi

homemade flyswatter

cây bắt muỗi tự làm

flyswatter design

thiết kế cây bắt muỗi

flyswatter challenge

thử thách bắt muỗi

Câu ví dụ

i bought a flyswatter to get rid of the flies in the kitchen.

Tôi đã mua một cái muỗi để loại bỏ những con ruồi trong bếp.

the flyswatter was hanging on the wall next to the door.

Cái muỗi treo trên tường bên cạnh cửa.

he used the flyswatter to catch the pesky insect.

Anh ấy dùng muỗi để bắt con côn trùng khó chịu.

make sure to clean the flyswatter after using it.

Hãy nhớ làm sạch muỗi sau khi sử dụng.

she always keeps a flyswatter handy during summer.

Cô ấy luôn giữ một cái muỗi ở gần trong mùa hè.

the flyswatter is an essential tool for outdoor picnics.

Muỗi là một công cụ thiết yếu cho các buổi dã ngoại ngoài trời.

he joked that the flyswatter was his favorite weapon against bugs.

Anh ấy đùa rằng cái muỗi là vũ khí yêu thích của anh ấy để chống lại các loài côn trùng.

the children laughed as they tried to use the flyswatter.

Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng cố gắng sử dụng cái muỗi.

she prefers a flyswatter over chemical sprays for pest control.

Cô ấy thích dùng muỗi hơn các loại thuốc xịt hóa chất để kiểm soát sâu bệnh.

after a long day, he finally managed to catch the fly with the flyswatter.

Sau một ngày dài, cuối cùng anh ấy cũng đã bắt được con ruồi bằng cái muỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay