new flyovers
các đường flyover mới
traffic flyovers
các đường flyover giao thông
highway flyovers
các đường flyover cao tốc
urban flyovers
các đường flyover đô thị
overhead flyovers
các đường flyover trên cao
flyovers construction
xây dựng flyover
flyovers design
thiết kế flyover
flyovers network
mạng lưới flyover
flyovers project
dự án flyover
flyovers system
hệ thống flyover
the city has built several flyovers to ease traffic congestion.
thành phố đã xây dựng nhiều cầu vượt để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông.
flyovers are essential for improving urban mobility.
các cầu vượt rất quan trọng cho việc cải thiện khả năng di chuyển đô thị.
many flyovers have been constructed in recent years.
nhiều cầu vượt đã được xây dựng trong những năm gần đây.
the flyovers help reduce travel time for commuters.
các cầu vượt giúp giảm thời gian di chuyển cho người đi làm.
safety measures are critical on flyovers to prevent accidents.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên cầu vượt để ngăn ngừa tai nạn.
new flyovers are being designed to accommodate more traffic.
các cầu vượt mới đang được thiết kế để đáp ứng lưu lượng giao thông lớn hơn.
flyovers can significantly improve air quality by reducing idling.
các cầu vượt có thể cải thiện đáng kể chất lượng không khí bằng cách giảm thời gian chờ đợi.
construction of flyovers often faces local opposition.
việc xây dựng cầu vượt thường gặp phải sự phản đối từ người dân địa phương.
flyovers are a common feature in modern city planning.
các cầu vượt là một đặc điểm phổ biến trong quy hoạch đô thị hiện đại.
many cities are investing in flyovers to modernize their infrastructure.
nhiều thành phố đang đầu tư vào cầu vượt để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của họ.
new flyovers
các đường flyover mới
traffic flyovers
các đường flyover giao thông
highway flyovers
các đường flyover cao tốc
urban flyovers
các đường flyover đô thị
overhead flyovers
các đường flyover trên cao
flyovers construction
xây dựng flyover
flyovers design
thiết kế flyover
flyovers network
mạng lưới flyover
flyovers project
dự án flyover
flyovers system
hệ thống flyover
the city has built several flyovers to ease traffic congestion.
thành phố đã xây dựng nhiều cầu vượt để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông.
flyovers are essential for improving urban mobility.
các cầu vượt rất quan trọng cho việc cải thiện khả năng di chuyển đô thị.
many flyovers have been constructed in recent years.
nhiều cầu vượt đã được xây dựng trong những năm gần đây.
the flyovers help reduce travel time for commuters.
các cầu vượt giúp giảm thời gian di chuyển cho người đi làm.
safety measures are critical on flyovers to prevent accidents.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên cầu vượt để ngăn ngừa tai nạn.
new flyovers are being designed to accommodate more traffic.
các cầu vượt mới đang được thiết kế để đáp ứng lưu lượng giao thông lớn hơn.
flyovers can significantly improve air quality by reducing idling.
các cầu vượt có thể cải thiện đáng kể chất lượng không khí bằng cách giảm thời gian chờ đợi.
construction of flyovers often faces local opposition.
việc xây dựng cầu vượt thường gặp phải sự phản đối từ người dân địa phương.
flyovers are a common feature in modern city planning.
các cầu vượt là một đặc điểm phổ biến trong quy hoạch đô thị hiện đại.
many cities are investing in flyovers to modernize their infrastructure.
nhiều thành phố đang đầu tư vào cầu vượt để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay